Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GBP sang QAR

1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GBP = 4,868 QAR1 QAR = 0,20544 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,807
Cao nhất
4,877
Trung bình
4,833
Thay đổi
+0,95%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20264,868−0,002 · −0,05%
24 thg 10, 20264,87−0,006 · −0,12%
23 thg 10, 20264,876−0,001 · −0,02%
22 thg 10, 20264,877+0,008 · +0,16%
21 thg 10, 20264,869−0,002 · −0,04%
20 thg 10, 20264,871+0,020 · +0,41%
19 thg 10, 20264,851−0,001 · −0,02%
18 thg 10, 20264,8520,000 · 0,00%
17 thg 10, 20264,852+0,009 · +0,20%
16 thg 10, 20264,842+0,020 · +0,41%
15 thg 10, 20264,822−0,010 · −0,20%
14 thg 10, 20264,832+0,019 · +0,40%
13 thg 10, 20264,813−0,005 · −0,11%
12 thg 10, 20264,818+0,003 · +0,05%
11 thg 10, 20264,815−0,001 · −0,03%
10 thg 10, 20264,817−0,005 · −0,11%
9 thg 10, 20264,822+0,015 · +0,30%
8 thg 10, 20264,807−0,015 · −0,31%
7 thg 10, 20264,822+0,012 · +0,26%
6 thg 10, 20264,81+0,002 · +0,04%
5 thg 10, 20264,808−0,012 · −0,24%
4 thg 10, 20264,82+0,001 · +0,02%
3 thg 10, 20264,819+0,010 · +0,21%
2 thg 10, 20264,809−0,013 · −0,26%
1 thg 10, 20264,822+0,007 · +0,14%
30 thg 9, 20264,815−0,004 · −0,08%
29 thg 9, 20264,819−0,003 · −0,06%
28 thg 9, 20264,821−0,001 · −0,02%
27 thg 9, 20264,823+0,001 · +0,02%
26 thg 9, 20264,822

Số tiền phổ biến

  • 1 GBP4,87 QAR
  • 5 GBP24,34 QAR
  • 10 GBP48,68 QAR
  • 50 GBP243,38 QAR
  • 100 GBP486,75 QAR
  • 500 GBP2.433,77 QAR
  • 1.000 GBP4.867,54 QAR
  • 5.000 GBP24.337,7 QAR
  • 10.000 GBP48.675,41 QAR
  • 10 QAR2,05 GBP
  • 50 QAR10,27 GBP
  • 100 QAR20,54 GBP
  • 250 QAR51,36 GBP
  • 500 QAR102,72 GBP
  • 1.000 QAR205,44 GBP
  • 5.000 QAR1.027,21 GBP
  • 10.000 QAR2.054,43 GBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GBP sang QAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GBP = 4,868 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 0,20544 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GBP sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,95%: thấp nhất 4,807, cao nhất 4,877, trung bình 4,833 QAR cho 1 GBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.