Tỷ giá KRW sang KZT
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,343 KZT1 KZT = 2,915 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,32428
- Cao nhất
- 0,343
- Trung bình
- 0,33508
- Thay đổi
- +4,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,343 | +0,00147 · +0,43% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,34153 | −0,00029 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,34182 | +0,00258 · +0,76% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,33924 | +0,00061 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,33863 | −0,00116 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,33979 | +0,00018 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,33961 | −0,00061 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,34021 | +0,00089 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,33933 | +0,00042 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,33891 | +0,00183 · +0,54% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,33708 | +0,00227 · +0,68% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,3348 | −0,00078 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,33559 | +0,00123 · +0,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,33436 | −0,00505 · −1,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,33941 | +0,00087 · +0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,33854 | −0,00001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,33855 | +0,00202 · +0,60% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,33653 | +0,00213 · +0,64% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,3344 | −0,00234 · −0,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,33674 | −0,00240 · −0,71% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,33914 | +0,00607 · +1,82% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,33307 | −0,00112 · −0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33419 | +0,00034 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,33385 | +0,00775 · +2,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,32609 | +0,00181 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,32428 | −0,00021 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,32449 | −0,00038 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,32487 | −0,00145 · −0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,32632 | −0,00005 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,32637 | −0,00043 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW34,3 KZT
- 500 KRW171,5 KZT
- 1.000 KRW343 KZT
- 5.000 KRW1.715,01 KZT
- 10.000 KRW3.430,01 KZT
- 50.000 KRW17.150,06 KZT
- 100.000 KRW34.300,12 KZT
- 500.000 KRW171.500,58 KZT
- 1.000.000 KRW343.001,16 KZT
- 100 KZT291,54 KRW
- 500 KZT1.457,72 KRW
- 1.000 KZT2.915,44 KRW
- 5.000 KZT14.577,21 KRW
- 10.000 KZT29.154,42 KRW
- 50.000 KZT145.772,1 KRW
- 100.000 KZT291.544,21 KRW
- 500.000 KZT1.457.721,04 KRW
- 1.000.000 KZT2.915.442,07 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,343 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 2,915 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,96%: thấp nhất 0,32428, cao nhất 0,343, trung bình 0,33508 KZT cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.