Tỷ giá KRW sang KZT hôm nay

Tỷ giá KRW sang KZT tháng 6 năm 2026

KRW/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,32059
Đóng cửa
0,31332
Thấp nhất
0,31332
Cao nhất
0,32367
Thay đổi
−2,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,31332−0,00144 · −0,46%
29 thg 6, 20260,31476−0,00170 · −0,54%
28 thg 6, 20260,31646+0,00024 · +0,08%
27 thg 6, 20260,31622+0,00227 · +0,72%
26 thg 6, 20260,31394−0,00038 · −0,12%
25 thg 6, 20260,31432−0,00226 · −0,71%
24 thg 6, 20260,31659−0,00111 · −0,35%
23 thg 6, 20260,3177+0,00043 · +0,13%
22 thg 6, 20260,31727−0,00235 · −0,74%
21 thg 6, 20260,31963+0,00025 · +0,08%
20 thg 6, 20260,31938+0,00246 · +0,78%
19 thg 6, 20260,31692−0,00426 · −1,33%
18 thg 6, 20260,32118−0,00108 · −0,34%
17 thg 6, 20260,32226−0,00141 · −0,43%
16 thg 6, 20260,323670,00000 · 0,00%
15 thg 6, 20260,32367+0,00126 · +0,39%
14 thg 6, 20260,32241−0,00004 · −0,01%
13 thg 6, 20260,32245+0,00202 · +0,63%
12 thg 6, 20260,32042+0,00068 · +0,21%
11 thg 6, 20260,31974−0,00029 · −0,09%
10 thg 6, 20260,32004+0,00036 · +0,11%
9 thg 6, 20260,31968+0,00575 · +1,83%
8 thg 6, 20260,31393−0,00033 · −0,10%
7 thg 6, 20260,31426−0,00060 · −0,19%
6 thg 6, 20260,31486+0,00049 · +0,16%
5 thg 6, 20260,31437−0,00469 · −1,47%
4 thg 6, 20260,31906−0,00371 · −1,15%
3 thg 6, 20260,32277+0,00161 · +0,50%
2 thg 6, 20260,32116+0,00057 · +0,18%
1 thg 6, 20260,32059−0,00231 · −0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.