Tỷ giá KRW sang KZT hôm nay

Tỷ giá KRW sang KZT tháng 9 năm 2026

KRW/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,33622
Đóng cửa
0,32449
Thấp nhất
0,32148
Cao nhất
0,34071
Thay đổi
−3,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,32449−0,00038 · −0,12%
29 thg 9, 20260,32487−0,00145 · −0,44%
28 thg 9, 20260,32632−0,00005 · −0,02%
27 thg 9, 20260,32637−0,00043 · −0,13%
26 thg 9, 20260,3268+0,00213 · +0,66%
25 thg 9, 20260,32467−0,00030 · −0,09%
24 thg 9, 20260,32498−0,00612 · −1,85%
23 thg 9, 20260,3311+0,00100 · +0,30%
22 thg 9, 20260,33009+0,00722 · +2,24%
21 thg 9, 20260,32287+0,00027 · +0,08%
20 thg 9, 20260,32261−0,00001 · 0,00%
19 thg 9, 20260,32262+0,00114 · +0,36%
18 thg 9, 20260,32148−0,00216 · −0,67%
17 thg 9, 20260,32364−0,00571 · −1,73%
16 thg 9, 20260,32935−0,00305 · −0,92%
15 thg 9, 20260,3324−0,00398 · −1,18%
14 thg 9, 20260,33639+0,00031 · +0,09%
13 thg 9, 20260,33608−0,00011 · −0,03%
12 thg 9, 20260,33619+0,00129 · +0,38%
11 thg 9, 20260,3349−0,00581 · −1,70%
10 thg 9, 20260,34071+0,00146 · +0,43%
9 thg 9, 20260,33925+0,00046 · +0,14%
8 thg 9, 20260,33878+0,00009 · +0,03%
7 thg 9, 20260,33869−0,00004 · −0,01%
6 thg 9, 20260,33873−0,00005 · −0,02%
5 thg 9, 20260,33878+0,00271 · +0,81%
4 thg 9, 20260,33607+0,00098 · +0,29%
3 thg 9, 20260,33508+0,00053 · +0,16%
2 thg 9, 20260,33455−0,00167 · −0,50%
1 thg 9, 20260,33622−0,00156 · −0,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.