Tỷ giá KZT sang KRW
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 2,928 KRW1 KRW = 0,34153 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,926
- Cao nhất
- 3,084
- Trung bình
- 2,991
- Thay đổi
- −4,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2,928 | +0,002 · +0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,926 | −0,022 · −0,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,948 | −0,005 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,953 | +0,010 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,943 | −0,002 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,945 | +0,005 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,939 | −0,008 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,947 | −0,004 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,951 | −0,016 · −0,54% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,967 | −0,020 · −0,67% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,987 | +0,007 · +0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,98 | −0,011 · −0,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,991 | +0,045 · +1,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,946 | −0,008 · −0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,954 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,954 | −0,018 · −0,60% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,972 | −0,019 · −0,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,99 | +0,021 · +0,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,97 | +0,021 · +0,71% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,949 | −0,054 · −1,79% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,002 | +0,010 · +0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,992 | −0,003 · −0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,995 | −0,071 · −2,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,067 | −0,017 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,084 | +0,002 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,082 | +0,004 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,078 | +0,014 · +0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,064 | 0,000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,064 | +0,004 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,06 | −0,020 · −0,65% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT292,8 KRW
- 500 KZT1.464 KRW
- 1.000 KZT2.927,99 KRW
- 5.000 KZT14.639,95 KRW
- 10.000 KZT29.279,91 KRW
- 50.000 KZT146.399,54 KRW
- 100.000 KZT292.799,07 KRW
- 500.000 KZT1.463.995,36 KRW
- 1.000.000 KZT2.927.990,72 KRW
- 100 KRW34,15 KZT
- 500 KRW170,77 KZT
- 1.000 KRW341,53 KZT
- 5.000 KRW1.707,66 KZT
- 10.000 KRW3.415,31 KZT
- 50.000 KRW17.076,56 KZT
- 100.000 KRW34.153,11 KZT
- 500.000 KRW170.765,57 KZT
- 1.000.000 KRW341.531,14 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 2,928 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,34153 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,94%: thấp nhất 2,926, cao nhất 3,084, trung bình 2,991 KRW cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.