Tỷ giá KRW sang KZT hôm nay

Tỷ giá KRW sang KZT tháng 2 năm 2026

KRW/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,34623
Đóng cửa
0,34616
Thấp nhất
0,33673
Cao nhất
0,35274
Thay đổi
−0,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,34616−0,00148 · −0,43%
27 thg 2, 20260,34764−0,00510 · −1,45%
26 thg 2, 20260,35274+0,00514 · +1,48%
25 thg 2, 20260,3476+0,00310 · +0,90%
24 thg 2, 20260,3445−0,00043 · −0,12%
23 thg 2, 20260,34493+0,00150 · +0,44%
22 thg 2, 20260,34343−0,00191 · −0,55%
21 thg 2, 20260,34534+0,00497 · +1,46%
20 thg 2, 20260,34037+0,00232 · +0,69%
19 thg 2, 20260,33804−0,00124 · −0,36%
18 thg 2, 20260,33928−0,00098 · −0,29%
17 thg 2, 20260,34026−0,00264 · −0,77%
16 thg 2, 20260,3429−0,00082 · −0,24%
15 thg 2, 20260,34372−0,00009 · −0,03%
14 thg 2, 20260,3438+0,00109 · +0,32%
13 thg 2, 20260,34271+0,00005 · +0,01%
12 thg 2, 20260,34266+0,00469 · +1,39%
11 thg 2, 20260,33797−0,00093 · −0,27%
10 thg 2, 20260,3389+0,00217 · +0,65%
9 thg 2, 20260,33673−0,00017 · −0,05%
8 thg 2, 20260,33689−0,00111 · −0,33%
7 thg 2, 20260,33801+0,00100 · +0,30%
6 thg 2, 20260,337−0,00411 · −1,20%
5 thg 2, 20260,34111−0,00533 · −1,54%
4 thg 2, 20260,34644−0,00155 · −0,45%
3 thg 2, 20260,34799+0,00146 · +0,42%
2 thg 2, 20260,34653+0,00030 · +0,09%
1 thg 2, 20260,34623−0,00042 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.