Tỷ giá KRW sang KHR
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 3,082 KHR1 KHR = 0,32449 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,985
- Cao nhất
- 3,083
- Trung bình
- 3,029
- Thay đổi
- +3,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3,082 | −0,001 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 3,083 | +0,010 · +0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,073 | −0,002 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,075 | +0,010 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,065 | −0,007 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,072 | +0,012 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,059 | +0,013 · +0,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,047 | −0,001 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,048 | +0,023 · +0,76% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,025 | +0,011 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,014 | −0,027 · −0,88% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,041 | +0,017 · +0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,024 | −0,015 · −0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,039 | +0,009 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,03 | −0,007 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,037 | +0,011 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,026 | −0,017 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,042 | +0,016 · +0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,026 | +0,008 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,018 | +0,007 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,011 | −0,011 · −0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,022 | +0,003 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,019 | +0,030 · +1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,989 | +0,004 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,985 | −0,007 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,993 | +0,002 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,99 | −0,008 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,998 | +0,001 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,997 | +0,001 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,996 | +0,009 · +0,31% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW308,18 KHR
- 500 KRW1.540,88 KHR
- 1.000 KRW3.081,76 KHR
- 5.000 KRW15.408,81 KHR
- 10.000 KRW30.817,62 KHR
- 50.000 KRW154.088,08 KHR
- 100.000 KRW308.176,16 KHR
- 500.000 KRW1.540.880,8 KHR
- 1.000.000 KRW3.081.761,61 KHR
- 10 KHR3,24 KRW
- 50 KHR16,22 KRW
- 100 KHR32,45 KRW
- 250 KHR81,12 KRW
- 500 KHR162,24 KRW
- 1.000 KHR324,49 KRW
- 5.000 KHR1.622,45 KRW
- 10.000 KHR3.244,9 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang KHR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 3,082 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 0,32449 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,18%: thấp nhất 2,985, cao nhất 3,083, trung bình 3,029 KHR cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.