Tỷ giá KHR sang KRW
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,32403 KRW1 KRW = 3,086 KHRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,32403
- Cao nhất
- 0,33498
- Trung bình
- 0,32979
- Thay đổi
- −2,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,32403 | −0,00046 · −0,14% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,32449 | +0,00009 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,3244 | −0,00106 · −0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,32546 | +0,00023 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,32524 | −0,00104 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,32628 | +0,00073 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,32554 | −0,00133 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,32687 | −0,00136 · −0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,32823 | +0,00014 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,3281 | −0,00250 · −0,76% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,3306 | −0,00118 · −0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,33178 | +0,00292 · +0,89% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,32886 | −0,00185 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,33071 | +0,00164 · +0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,32906 | −0,00101 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,33007 | +0,00077 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,3293 | −0,00120 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,3305 | +0,00182 · +0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,32868 | −0,00179 · −0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,33047 | −0,00091 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,33138 | −0,00075 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,33213 | +0,00123 · +0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,3309 | −0,00030 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,3312 | −0,00332 · −0,99% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,33452 | −0,00047 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,33498 | +0,00083 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,33416 | −0,00028 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,33443 | +0,00084 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,33359 | −0,00009 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,33369 | −0,00010 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10 KHR3,24 KRW
- 50 KHR16,2 KRW
- 100 KHR32,4 KRW
- 250 KHR81,01 KRW
- 500 KHR162,02 KRW
- 1.000 KHR324,03 KRW
- 5.000 KHR1.620,17 KRW
- 10.000 KHR3.240,34 KRW
- 100 KRW308,61 KHR
- 500 KRW1.543,05 KHR
- 1.000 KRW3.086,1 KHR
- 5.000 KRW15.430,5 KHR
- 10.000 KRW30.861 KHR
- 50.000 KRW154.305,02 KHR
- 100.000 KRW308.610,04 KHR
- 500.000 KRW1.543.050,19 KHR
- 1.000.000 KRW3.086.100,37 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,32403 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 3,086 KHR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,92%: thấp nhất 0,32403, cao nhất 0,33498, trung bình 0,32979 KRW cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.