Tỷ giá KRW sang HRK
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0050795 HRK1 HRK = 196,87 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0048681
- Cao nhất
- 0,0050812
- Trung bình
- 0,0049912
- Thay đổi
- +4,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0050795 | −0,0000017 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0050812 | +0,0000074 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0050738 | +0,0000086 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0050652 | +0,0000011 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,005064 | +0,0000055 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0050585 | +0,0000209 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0050376 | +0,0000145 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0050232 | +0,0000004 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0050227 | +0,0000309 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0049918 | +0,0000134 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0049784 | −0,0000457 · −0,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0050241 | +0,0000123 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0050119 | −0,0000241 · −0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,005036 | +0,0000187 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0050173 | −0,0000012 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0050184 | +0,0000201 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0049983 | −0,0000294 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0050278 | +0,0000160 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0050118 | +0,0000073 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0050045 | +0,0000013 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0050032 | +0,0000208 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0049823 | −0,0000029 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0049852 | +0,0000497 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0049356 | +0,0000319 · +0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0049037 | −0,0000025 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0049062 | +0,0000231 · +0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,004883 | +0,0000117 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0048713 | −0,0000098 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0048811 | −0,0000006 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0048817 | +0,0000136 · +0,28% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,508 HRK
- 500 KRW2,54 HRK
- 1.000 KRW5,08 HRK
- 5.000 KRW25,4 HRK
- 10.000 KRW50,8 HRK
- 50.000 KRW253,98 HRK
- 100.000 KRW507,95 HRK
- 500.000 KRW2.539,76 HRK
- 1.000.000 KRW5.079,52 HRK
- 1 HRK196,87 KRW
- 5 HRK984,35 KRW
- 10 HRK1.968,69 KRW
- 25 HRK4.921,73 KRW
- 50 HRK9.843,45 KRW
- 100 HRK19.686,9 KRW
- 500 HRK98.434,52 KRW
- 1.000 HRK196.869,05 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang HRK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0050795 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 196,87 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,34%: thấp nhất 0,0048681, cao nhất 0,0050812, trung bình 0,0049912 HRK cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.