Tỷ giá RUB sang HRK
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,08373 HRK1 HRK = 11,944 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07795
- Cao nhất
- 0,08373
- Trung bình
- 0,07982
- Thay đổi
- +7,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,08373 | +0,00168 · +2,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08205 | −0,00021 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08226 | +0,00092 · +1,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08134 | +0,00034 · +0,42% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,081 | +0,00133 · +1,68% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07966 | −0,00003 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07969 | −0,00145 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08114 | +0,00109 · +1,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08005 | −0,00020 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08025 | +0,00011 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08014 | −0,00021 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08034 | +0,00139 · +1,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07896 | −0,00001 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07896 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07896 | +0,00008 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07888 | +0,00024 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07865 | −0,00050 · −0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07914 | −0,00004 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07919 | −0,00115 · −1,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08034 | +0,00001 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08033 | +0,00031 · +0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08001 | −0,00030 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08031 | +0,00048 · +0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07983 | +0,00043 · +0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0794 | +0,00092 · +1,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07848 | +0,00008 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0784 | −0,00002 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07842 | +0,00004 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07838 | +0,00043 · +0,56% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,07795 | −0,00011 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,8373 HRK
- 50 RUB4,19 HRK
- 100 RUB8,37 HRK
- 500 RUB41,86 HRK
- 1.000 RUB83,73 HRK
- 5.000 RUB418,63 HRK
- 10.000 RUB837,26 HRK
- 50.000 RUB4.186,28 HRK
- 100.000 RUB8.372,56 HRK
- 1 HRK11,94 RUB
- 5 HRK59,72 RUB
- 10 HRK119,44 RUB
- 25 HRK298,59 RUB
- 50 HRK597,19 RUB
- 100 HRK1.194,38 RUB
- 500 HRK5.971,89 RUB
- 1.000 HRK11.943,78 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang HRK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,08373 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 11,944 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,26%: thấp nhất 0,07795, cao nhất 0,08373, trung bình 0,07982 HRK cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.