Tỷ giá USD sang HRK
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 6,726 HRK1 HRK = 0,14868 USDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,614
- Cao nhất
- 6,742
- Trung bình
- 6,695
- Thay đổi
- +1,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 6,726 | +0,001 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 6,725 | +0,006 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 6,719 | +0,018 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 6,701 | −0,009 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 6,71 | +0,005 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 6,706 | −0,004 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 6,71 | +0,006 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 6,704 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 6,704 | −0,001 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 6,705 | −0,007 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 6,712 | −0,008 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 6,721 | −0,022 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 6,742 | +0,015 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 6,727 | +0,002 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 6,725 | −0,001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 6,726 | +0,022 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,704 | −0,020 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,724 | +0,015 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,709 | −0,009 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,718 | −0,019 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 6,737 | +0,045 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,692 | −0,003 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,695 | 0,000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 6,695 | +0,037 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,658 | +0,009 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,649 | +0,017 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,632 | +0,016 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 6,616 | +0,002 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 6,614 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 6,614 | −0,013 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD6,73 HRK
- 5 USD33,63 HRK
- 10 USD67,26 HRK
- 50 USD336,29 HRK
- 100 USD672,58 HRK
- 500 USD3.362,9 HRK
- 1.000 USD6.725,81 HRK
- 5.000 USD33.629,03 HRK
- 10.000 USD67.258,05 HRK
- 10 HRK1,49 USD
- 50 HRK7,43 USD
- 100 HRK14,87 USD
- 250 HRK37,17 USD
- 500 HRK74,34 USD
- 1.000 HRK148,68 USD
- 5.000 HRK743,41 USD
- 10.000 HRK1.486,81 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang HRK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 6,726 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 0,14868 USD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,49%: thấp nhất 6,614, cao nhất 6,742, trung bình 6,695 HRK cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.