Tỷ giá KRW sang HNL
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,02029 HNL1 HNL = 49,283 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01976
- Cao nhất
- 0,02036
- Trung bình
- 0,02005
- Thay đổi
- +2,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,02029 | −0,00004 · −0,20% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,02033 | −0,00003 · −0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02036 | +0,00009 · +0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02027 | −0,00003 · −0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02029 | +0,00004 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02025 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02024 | +0,00007 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02018 | +0,00001 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02017 | −0,00001 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02018 | +0,00015 · +0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02003 | +0,00007 · +0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01996 | −0,00011 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02007 | +0,00012 · +0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01995 | −0,00014 · −0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02009 | +0,00001 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02008 | −0,00001 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02009 | +0,00009 · +0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02 | −0,00007 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02006 | +0,00001 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02005 | +0,00008 · +0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01997 | −0,00001 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01998 | −0,00005 · −0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02004 | −0,00001 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02005 | +0,00026 · +1,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01979 | −0,00004 · −0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01982 | +0,00001 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01981 | +0,00003 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01978 | +0,00002 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01976 | −0,00009 · −0,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01986 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW2,03 HNL
- 500 KRW10,15 HNL
- 1.000 KRW20,29 HNL
- 5.000 KRW101,45 HNL
- 10.000 KRW202,91 HNL
- 50.000 KRW1.014,54 HNL
- 100.000 KRW2.029,08 HNL
- 500.000 KRW10.145,42 HNL
- 1.000.000 KRW20.290,83 HNL
- 1 HNL49,28 KRW
- 5 HNL246,42 KRW
- 10 HNL492,83 KRW
- 25 HNL1.232,08 KRW
- 50 HNL2.464,17 KRW
- 100 HNL4.928,33 KRW
- 500 HNL24.641,67 KRW
- 1.000 HNL49.283,35 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang HNL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,02029 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 49,283 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,15%: thấp nhất 0,01976, cao nhất 0,02036, trung bình 0,02005 HNL cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.