Tỷ giá GBP sang HNL
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 35,883 HNL1 HNL = 0,02787 GBPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 35,432
- Cao nhất
- 36,049
- Trung bình
- 35,692
- Thay đổi
- +0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 35,883 | −0,117 · −0,33% |
| 25 thg 10, 2026 | 36,001 | −0,049 · −0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 36,049 | +0,103 · +0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 35,946 | −0,020 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 35,966 | +0,076 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 35,89 | −0,020 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 35,91 | +0,097 · +0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 35,813 | −0,070 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 35,882 | −0,019 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 35,901 | +0,110 · +0,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 35,792 | +0,135 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 35,656 | +0,014 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 35,642 | +0,152 · +0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 35,491 | −0,034 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 35,524 | −0,086 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 35,611 | −0,018 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 35,629 | +0,101 · +0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 35,528 | +0,090 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 35,437 | −0,124 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 35,562 | +0,130 · +0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 35,432 | −0,115 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 35,547 | −0,096 · −0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 35,642 | −0,003 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 35,645 | +0,181 · +0,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 35,465 | −0,190 · −0,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 35,654 | +0,137 · +0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 35,517 | −0,050 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 35,567 | +0,013 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 35,553 | −0,098 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 35,651 | +0,002 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP35,88 HNL
- 5 GBP179,42 HNL
- 10 GBP358,83 HNL
- 50 GBP1.794,16 HNL
- 100 GBP3.588,32 HNL
- 500 GBP17.941,62 HNL
- 1.000 GBP35.883,25 HNL
- 5.000 GBP179.416,25 HNL
- 10.000 GBP358.832,49 HNL
- 100 HNL2,79 GBP
- 500 HNL13,93 GBP
- 1.000 HNL27,87 GBP
- 2.500 HNL69,67 GBP
- 5.000 HNL139,34 GBP
- 10.000 HNL278,68 GBP
- 50.000 HNL1.393,41 GBP
- 100.000 HNL2.786,82 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang HNL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 35,883 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 0,02787 GBP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,66%: thấp nhất 35,432, cao nhất 36,049, trung bình 35,692 HNL cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.