Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CNY sang HNL

1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CNY = 4,035 HNL1 HNL = 0,2478 CNYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,998
Cao nhất
4,038
Trung bình
4,014
Thay đổi
+0,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20264,035−0,003 · −0,07%
24 thg 10, 20264,038+0,017 · +0,42%
23 thg 10, 20264,0220,000 · 0,00%
22 thg 10, 20264,022+0,004 · +0,11%
21 thg 10, 20264,018−0,001 · −0,02%
20 thg 10, 20264,018−0,003 · −0,07%
19 thg 10, 20264,021−0,005 · −0,12%
18 thg 10, 20264,026−0,002 · −0,05%
17 thg 10, 20264,028+0,006 · +0,14%
16 thg 10, 20264,022+0,001 · +0,01%
15 thg 10, 20264,021+0,009 · +0,23%
14 thg 10, 20264,012+0,003 · +0,08%
13 thg 10, 20264,009−0,001 · −0,03%
12 thg 10, 20264,01−0,008 · −0,19%
11 thg 10, 20264,018−0,003 · −0,07%
10 thg 10, 20264,02+0,016 · +0,40%
9 thg 10, 20264,004+0,002 · +0,04%
8 thg 10, 20264,0030,000 · 0,00%
7 thg 10, 20264,003+0,004 · +0,11%
6 thg 10, 20263,999−0,014 · −0,36%
5 thg 10, 20264,013+0,001 · +0,01%
4 thg 10, 20264,013−0,003 · −0,07%
3 thg 10, 20264,016+0,013 · +0,33%
2 thg 10, 20264,002−0,012 · −0,29%
1 thg 10, 20264,014+0,010 · +0,24%
30 thg 9, 20264,004−0,001 · −0,02%
29 thg 9, 20264,005+0,007 · +0,18%
28 thg 9, 20263,998−0,009 · −0,22%
27 thg 9, 20264,007−0,002 · −0,05%
26 thg 9, 20264,009

Số tiền phổ biến

  • 1 CNY4,04 HNL
  • 5 CNY20,18 HNL
  • 10 CNY40,35 HNL
  • 50 CNY201,77 HNL
  • 100 CNY403,54 HNL
  • 500 CNY2.017,72 HNL
  • 1.000 CNY4.035,45 HNL
  • 5.000 CNY20.177,24 HNL
  • 10.000 CNY40.354,48 HNL
  • 10 HNL2,48 CNY
  • 50 HNL12,39 CNY
  • 100 HNL24,78 CNY
  • 250 HNL61,95 CNY
  • 500 HNL123,9 CNY
  • 1.000 HNL247,8 CNY
  • 5.000 HNL1.239,02 CNY
  • 10.000 HNL2.478,04 CNY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CNY sang HNL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CNY = 4,035 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 0,2478 CNY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CNY sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,66%: thấp nhất 3,998, cao nhất 4,038, trung bình 4,014 HNL cho 1 CNY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.