Tỷ giá RUB sang HNL
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,33513 HNL1 HNL = 2,984 RUBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,31383
- Cao nhất
- 0,33548
- Trung bình
- 0,32114
- Thay đổi
- +6,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,33513 | −0,00034 · −0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,33548 | +0,00777 · +2,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,32771 | −0,00180 · −0,55% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,3295 | +0,00428 · +1,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,32522 | +0,00107 · +0,33% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,32416 | +0,00509 · +1,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,31906 | −0,00096 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,32002 | −0,00600 · −1,84% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,32602 | +0,00479 · +1,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,32123 | −0,00055 · −0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,32178 | +0,00163 · +0,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,32015 | +0,00028 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,31988 | +0,00485 · +1,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,31503 | −0,00105 · −0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,31608 | −0,00001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,31609 | +0,00052 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,31557 | +0,00173 · +0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,31383 | −0,00283 · −0,89% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,31666 | +0,00061 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,31605 | −0,00485 · −1,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,3209 | −0,00217 · −0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,32307 | +0,00131 · +0,41% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,32176 | −0,00024 · −0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,322 | −0,00073 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,32273 | +0,00209 · +0,65% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,32064 | +0,00272 · +0,86% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,31792 | −0,00018 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,3181 | −0,00097 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,31906 | +0,00013 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,31893 | +0,00328 · +1,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB3,35 HNL
- 50 RUB16,76 HNL
- 100 RUB33,51 HNL
- 500 RUB167,57 HNL
- 1.000 RUB335,13 HNL
- 5.000 RUB1.675,66 HNL
- 10.000 RUB3.351,33 HNL
- 50.000 RUB16.756,63 HNL
- 100.000 RUB33.513,25 HNL
- 1 HNL2,98 RUB
- 5 HNL14,92 RUB
- 10 HNL29,84 RUB
- 25 HNL74,6 RUB
- 50 HNL149,19 RUB
- 100 HNL298,39 RUB
- 500 HNL1.491,95 RUB
- 1.000 HNL2.983,89 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang HNL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,33513 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 2,984 RUB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,17%: thấp nhất 0,31383, cao nhất 0,33548, trung bình 0,32114 HNL cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.