Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang HNL

1 Euro bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 30,092 HNL1 HNL = 0,03323 EURCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
29,997
Cao nhất
30,657
Trung bình
30,234
Thay đổi
−1,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202630,092−0,067 · −0,22%
25 thg 10, 202630,159−0,031 · −0,10%
24 thg 10, 202630,19+0,096 · +0,32%
23 thg 10, 202630,093−0,089 · −0,29%
22 thg 10, 202630,182+0,055 · +0,18%
21 thg 10, 202630,127−0,027 · −0,09%
20 thg 10, 202630,154−0,023 · −0,08%
19 thg 10, 202630,178−0,079 · −0,26%
18 thg 10, 202630,256−0,016 · −0,05%
17 thg 10, 202630,272+0,037 · +0,12%
16 thg 10, 202630,235+0,024 · +0,08%
15 thg 10, 202630,211+0,111 · +0,37%
14 thg 10, 202630,101+0,104 · +0,35%
13 thg 10, 202629,997−0,065 · −0,21%
12 thg 10, 202630,062−0,098 · −0,32%
11 thg 10, 202630,159−0,001 · 0,00%
10 thg 10, 202630,16+0,019 · +0,06%
9 thg 10, 202630,141+0,076 · +0,25%
8 thg 10, 202630,065−0,081 · −0,27%
7 thg 10, 202630,146+0,075 · +0,25%
6 thg 10, 202630,071−0,024 · −0,08%
5 thg 10, 202630,096−0,208 · −0,69%
4 thg 10, 202630,303+0,005 · +0,02%
3 thg 10, 202630,299+0,090 · +0,30%
2 thg 10, 202630,208−0,251 · −0,83%
1 thg 10, 202630,46+0,032 · +0,11%
30 thg 9, 202630,428−0,095 · −0,31%
29 thg 9, 202630,523−0,047 · −0,15%
28 thg 9, 202630,57−0,085 · −0,28%
27 thg 9, 202630,654−0,002 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR30,09 HNL
  • 5 EUR150,46 HNL
  • 10 EUR300,92 HNL
  • 50 EUR1.504,59 HNL
  • 100 EUR3.009,18 HNL
  • 500 EUR15.045,91 HNL
  • 1.000 EUR30.091,82 HNL
  • 5.000 EUR150.459,08 HNL
  • 10.000 EUR300.918,15 HNL
  • 100 HNL3,32 EUR
  • 500 HNL16,62 EUR
  • 1.000 HNL33,23 EUR
  • 2.500 HNL83,08 EUR
  • 5.000 HNL166,16 EUR
  • 10.000 HNL332,32 EUR
  • 50.000 HNL1.661,58 EUR
  • 100.000 HNL3.323,16 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang HNL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 30,092 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 0,03323 EUR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,84%: thấp nhất 29,997, cao nhất 30,657, trung bình 30,234 HNL cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.