Tỷ giá KRW sang GEL
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0019603 GEL1 GEL = 510,13 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0019125
- Cao nhất
- 0,0019618
- Trung bình
- 0,0019363
- Thay đổi
- +1,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0019603 | −0,0000001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0019604 | +0,0000024 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,001958 | −0,0000038 · −0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0019618 | +0,0000025 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0019593 | +0,0000010 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0019582 | +0,0000117 · +0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0019465 | +0,0000015 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,001945 | +0,0000024 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0019427 | +0,0000121 · +0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0019306 | +0,0000060 · +0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0019246 | −0,0000183 · −0,94% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0019429 | +0,0000161 · +0,84% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0019268 | −0,0000140 · −0,72% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0019408 | +0,0000011 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0019396 | +0,0000022 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0019374 | +0,0000019 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0019355 | −0,0000022 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0019378 | +0,0000006 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0019372 | +0,0000038 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0019334 | +0,0000060 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0019274 | −0,0000060 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0019334 | −0,0000035 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,001937 | +0,0000210 · +1,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0019159 | +0,0000034 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0019125 | −0,0000047 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0019172 | +0,0000046 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0019126 | −0,0000006 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0019132 | −0,0000062 · −0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0019194 | −0,0000029 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0019223 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,196 GEL
- 500 KRW0,9802 GEL
- 1.000 KRW1,96 GEL
- 5.000 KRW9,8 GEL
- 10.000 KRW19,6 GEL
- 50.000 KRW98,02 GEL
- 100.000 KRW196,03 GEL
- 500.000 KRW980,15 GEL
- 1.000.000 KRW1.960,3 GEL
- 1 GEL510,13 KRW
- 5 GEL2.550,63 KRW
- 10 GEL5.101,25 KRW
- 50 GEL25.506,26 KRW
- 100 GEL51.012,51 KRW
- 500 GEL255.062,56 KRW
- 1.000 GEL510.125,12 KRW
- 5.000 GEL2.550.625,58 KRW
- 10.000 GEL5.101.251,15 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0019603 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 510,13 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,98%: thấp nhất 0,0019125, cao nhất 0,0019618, trung bình 0,0019363 GEL cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.