Tỷ giá KRW sang GEL hôm nay

Tỷ giá KRW sang GEL tháng 10 năm 2026

KRW/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0019125
Đóng cửa
0,0019596
Thấp nhất
0,0019125
Cao nhất
0,0019618
Thay đổi
+2,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0019596+0,0000009 · +0,05%
26 thg 10, 20260,0019587−0,0000016 · −0,08%
25 thg 10, 20260,0019603−0,0000001 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0019604+0,0000024 · +0,12%
23 thg 10, 20260,001958−0,0000038 · −0,19%
22 thg 10, 20260,0019618+0,0000025 · +0,13%
21 thg 10, 20260,0019593+0,0000010 · +0,05%
20 thg 10, 20260,0019582+0,0000117 · +0,60%
19 thg 10, 20260,0019465+0,0000015 · +0,08%
18 thg 10, 20260,001945+0,0000024 · +0,12%
17 thg 10, 20260,0019427+0,0000121 · +0,63%
16 thg 10, 20260,0019306+0,0000060 · +0,31%
15 thg 10, 20260,0019246−0,0000183 · −0,94%
14 thg 10, 20260,0019429+0,0000161 · +0,84%
13 thg 10, 20260,0019268−0,0000140 · −0,72%
12 thg 10, 20260,0019408+0,0000011 · +0,06%
11 thg 10, 20260,0019396+0,0000022 · +0,11%
10 thg 10, 20260,0019374+0,0000019 · +0,10%
9 thg 10, 20260,0019355−0,0000022 · −0,12%
8 thg 10, 20260,0019378+0,0000006 · +0,03%
7 thg 10, 20260,0019372+0,0000038 · +0,20%
6 thg 10, 20260,0019334+0,0000060 · +0,31%
5 thg 10, 20260,0019274−0,0000060 · −0,31%
4 thg 10, 20260,0019334−0,0000035 · −0,18%
3 thg 10, 20260,001937+0,0000210 · +1,10%
2 thg 10, 20260,0019159+0,0000034 · +0,18%
1 thg 10, 20260,0019125−0,0000047 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.