Tỷ giá KRW sang GEL hôm nay

Tỷ giá KRW sang GEL tháng 1 năm 2026

KRW/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0018662
Đóng cửa
0,0018561
Thấp nhất
0,00182
Cao nhất
0,001883
Thay đổi
−0,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0018561−0,0000108 · −0,58%
30 thg 1, 20260,0018669−0,0000161 · −0,85%
29 thg 1, 20260,001883+0,0000065 · +0,34%
28 thg 1, 20260,0018765+0,0000200 · +1,08%
27 thg 1, 20260,0018565−0,0000110 · −0,59%
26 thg 1, 20260,0018675+0,0000156 · +0,84%
25 thg 1, 20260,001852−0,0000066 · −0,35%
24 thg 1, 20260,0018586+0,0000268 · +1,46%
23 thg 1, 20260,0018318−0,0000013 · −0,07%
22 thg 1, 20260,0018331+0,0000051 · +0,28%
21 thg 1, 20260,001828+0,0000080 · +0,44%
20 thg 1, 20260,00182−0,0000039 · −0,21%
19 thg 1, 20260,0018239−0,0000033 · −0,18%
18 thg 1, 20260,0018272−0,0000003 · −0,01%
17 thg 1, 20260,0018275+0,0000013 · +0,07%
16 thg 1, 20260,0018262−0,0000070 · −0,38%
15 thg 1, 20260,0018331+0,0000103 · +0,56%
14 thg 1, 20260,0018229−0,0000045 · −0,24%
13 thg 1, 20260,0018273−0,0000152 · −0,83%
12 thg 1, 20260,0018425−0,0000048 · −0,26%
11 thg 1, 20260,0018474−0,0000028 · −0,15%
10 thg 1, 20260,0018502−0,0000020 · −0,11%
9 thg 1, 20260,0018522−0,0000059 · −0,32%
8 thg 1, 20260,0018581−0,0000016 · −0,09%
7 thg 1, 20260,0018597−0,0000032 · −0,17%
6 thg 1, 20260,0018629+0,0000015 · +0,08%
5 thg 1, 20260,0018615−0,0000027 · −0,14%
4 thg 1, 20260,0018642−0,0000029 · −0,16%
3 thg 1, 20260,0018671+0,0000004 · +0,02%
2 thg 1, 20260,0018667+0,0000005 · +0,03%
1 thg 1, 20260,0018662+0,0000018 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.