Tỷ giá KRW sang GEL hôm nay

Tỷ giá KRW sang GEL tháng 11 năm 2025

KRW/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0018967
Đóng cửa
0,0018412
Thấp nhất
0,0018334
Cao nhất
0,001898
Thay đổi
−2,98%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0018412+0,0000015 · +0,08%
29 thg 11, 20250,0018397−0,0000041 · −0,22%
28 thg 11, 20250,0018438+0,0000033 · +0,18%
27 thg 11, 20250,0018405−0,0000074 · −0,40%
26 thg 11, 20250,0018479+0,0000129 · +0,70%
25 thg 11, 20250,0018349+0,0000016 · +0,08%
24 thg 11, 20250,0018334−0,0000068 · −0,37%
23 thg 11, 20250,0018402+0,0000003 · +0,02%
22 thg 11, 20250,0018398+0,0000024 · +0,13%
21 thg 11, 20250,0018374−0,0000034 · −0,18%
20 thg 11, 20250,0018408−0,0000020 · −0,11%
19 thg 11, 20250,0018427−0,0000025 · −0,14%
18 thg 11, 20250,0018453−0,0000079 · −0,43%
17 thg 11, 20250,0018532−0,0000150 · −0,80%
16 thg 11, 20250,0018682+0,0000025 · +0,14%
15 thg 11, 20250,0018656+0,0000099 · +0,53%
14 thg 11, 20250,0018558+0,0000162 · +0,88%
13 thg 11, 20250,0018396−0,0000046 · −0,25%
12 thg 11, 20250,0018442−0,0000037 · −0,20%
11 thg 11, 20250,0018479−0,0000131 · −0,70%
10 thg 11, 20250,001861+0,0000027 · +0,14%
9 thg 11, 20250,0018583+0,0000007 · +0,04%
8 thg 11, 20250,0018577−0,0000014 · −0,07%
7 thg 11, 20250,001859−0,0000130 · −0,70%
6 thg 11, 20250,001872+0,0000042 · +0,23%
5 thg 11, 20250,0018678−0,0000156 · −0,83%
4 thg 11, 20250,0018834−0,0000098 · −0,52%
3 thg 11, 20250,0018933−0,0000047 · −0,25%
2 thg 11, 20250,001898+0,0000014 · +0,07%
1 thg 11, 20250,0018967−0,0000010 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.