Tỷ giá KRW sang EUR hôm nay

Tỷ giá KRW sang EUR tháng 10 năm 2026

KRW/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0006508
Đóng cửa
0,000676
Thấp nhất
0,0006508
Cao nhất
0,000676
Thay đổi
+3,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,000676+0,0000017 · +0,25%
26 thg 10, 20260,0006743+0,0000001 · +0,02%
25 thg 10, 20260,0006742−0,0000002 · −0,03%
24 thg 10, 20260,0006744+0,0000010 · +0,15%
23 thg 10, 20260,0006734+0,0000011 · +0,17%
22 thg 10, 20260,0006723+0,0000002 · +0,02%
21 thg 10, 20260,0006721+0,0000007 · +0,11%
20 thg 10, 20260,0006714+0,0000028 · +0,41%
19 thg 10, 20260,0006686+0,0000019 · +0,29%
18 thg 10, 20260,0006667+0,0000001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0006666+0,0000041 · +0,62%
16 thg 10, 20260,0006625+0,0000018 · +0,27%
15 thg 10, 20260,0006608−0,0000061 · −0,91%
14 thg 10, 20260,0006668+0,0000016 · +0,24%
13 thg 10, 20260,0006652−0,0000032 · −0,48%
12 thg 10, 20260,0006684+0,0000025 · +0,37%
11 thg 10, 20260,0006659−0,0000002 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0006661+0,0000027 · +0,40%
9 thg 10, 20260,0006634−0,0000039 · −0,59%
8 thg 10, 20260,0006673+0,0000021 · +0,32%
7 thg 10, 20260,0006652+0,0000010 · +0,15%
6 thg 10, 20260,0006642+0,0000002 · +0,03%
5 thg 10, 20260,000664+0,0000028 · +0,42%
4 thg 10, 20260,0006613−0,0000004 · −0,06%
3 thg 10, 20260,0006617+0,0000066 · +1,01%
2 thg 10, 20260,0006551+0,0000042 · +0,65%
1 thg 10, 20260,0006508−0,0000003 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.