Tỷ giá KRW sang EUR hôm nay

Tỷ giá KRW sang EUR tháng 1 năm 2026

KRW/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0005903
Đóng cửa
0,0005813
Thấp nhất
0,0005792
Cao nhất
0,0005918
Thay đổi
−1,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0005813−0,0000018 · −0,32%
30 thg 1, 20260,0005832−0,0000018 · −0,31%
29 thg 1, 20260,000585+0,0000031 · +0,53%
28 thg 1, 20260,0005819+0,0000010 · +0,18%
27 thg 1, 20260,0005809−0,0000034 · −0,59%
26 thg 1, 20260,0005843+0,0000025 · +0,42%
25 thg 1, 20260,0005819−0,0000025 · −0,43%
24 thg 1, 20260,0005844+0,0000049 · +0,84%
23 thg 1, 20260,0005795−0,0000032 · −0,54%
22 thg 1, 20260,0005827+0,0000034 · +0,59%
21 thg 1, 20260,0005792−0,0000018 · −0,31%
20 thg 1, 20260,0005811−0,0000024 · −0,41%
19 thg 1, 20260,0005834−0,0000016 · −0,27%
18 thg 1, 20260,000585−0,0000005 · −0,08%
17 thg 1, 20260,0005855+0,0000014 · +0,25%
16 thg 1, 20260,0005841−0,0000006 · −0,11%
15 thg 1, 20260,0005847+0,0000034 · +0,58%
14 thg 1, 20260,0005813−0,0000011 · −0,19%
13 thg 1, 20260,0005824−0,0000040 · −0,68%
12 thg 1, 20260,0005864−0,0000031 · −0,52%
11 thg 1, 20260,0005895−0,0000001 · −0,02%
10 thg 1, 20260,0005897−0,0000005 · −0,08%
9 thg 1, 20260,0005901−0,0000006 · −0,10%
8 thg 1, 20260,0005907+0,0000009 · +0,15%
7 thg 1, 20260,0005898+0,0000001 · +0,02%
6 thg 1, 20260,0005897−0,0000009 · −0,15%
5 thg 1, 20260,0005906−0,0000001 · −0,01%
4 thg 1, 20260,0005907−0,0000011 · −0,19%
3 thg 1, 20260,0005918+0,0000022 · +0,38%
2 thg 1, 20260,0005895−0,0000008 · −0,13%
1 thg 1, 20260,0005903+0,0000002 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.