Tỷ giá KMF sang UAH
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,1033 UAH1 UAH = 9,68 KMFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10212
- Cao nhất
- 0,10392
- Trung bình
- 0,10283
- Thay đổi
- −0,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,1033 | +0,00053 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,10277 | −0,00017 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10294 | +0,00013 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,1028 | −0,00007 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10287 | +0,00021 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10266 | +0,00010 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10256 | −0,00001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10258 | +0,00001 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10257 | −0,00016 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10273 | −0,00003 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10276 | +0,00041 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10235 | +0,00012 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10223 | +0,00001 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10222 | −0,00003 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10225 | −0,00038 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10263 | +0,00051 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10212 | −0,00025 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10237 | −0,00030 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10267 | +0,00044 · +0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10223 | −0,00047 · −0,45% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,1027 | −0,00016 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10286 | +0,00015 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,1027 | −0,00018 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10288 | −0,00032 · −0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1032 | −0,00054 · −0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10374 | +0,00004 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1037 | −0,00021 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10391 | +0,00024 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10366 | −0,00026 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,10392 |
Số tiền phổ biến
- 10 KMF1,03 UAH
- 50 KMF5,17 UAH
- 100 KMF10,33 UAH
- 250 KMF25,83 UAH
- 500 KMF51,65 UAH
- 1.000 KMF103,3 UAH
- 5.000 KMF516,52 UAH
- 10.000 KMF1.033,04 UAH
- 10 UAH96,8 KMF
- 50 UAH484,01 KMF
- 100 UAH968,02 KMF
- 500 UAH4.840,09 KMF
- 1.000 UAH9.680,18 KMF
- 5.000 UAH48.400,88 KMF
- 10.000 UAH96.801,76 KMF
- 50.000 UAH484.008,8 KMF
- 100.000 UAH968.017,6 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,1033 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 9,68 KMF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,60%: thấp nhất 0,10212, cao nhất 0,10392, trung bình 0,10283 UAH cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.