Tỷ giá KMF sang RUB
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,18292 RUB1 RUB = 5,467 KMFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,18292
- Cao nhất
- 0,19647
- Trung bình
- 0,19193
- Thay đổi
- −6,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,18292 | −0,00374 · −2,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,18666 | +0,00047 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,18619 | −0,00211 · −1,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,1883 | −0,00079 · −0,42% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,18908 | −0,00317 · −1,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,19225 | +0,00008 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,19217 | +0,00343 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,18874 | −0,00258 · −1,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19132 | +0,00048 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,19084 | −0,00027 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19111 | +0,00049 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,19062 | −0,00335 · −1,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,19397 | +0,00002 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,19395 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19395 | −0,00020 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,19415 | −0,00058 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,19473 | +0,00122 · +0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,19351 | +0,00011 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,1934 | +0,00277 · +1,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19063 | −0,00003 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,19066 | −0,00075 · −0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19141 | +0,00071 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,19069 | −0,00115 · −0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,19185 | −0,00105 · −0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,19289 | −0,00226 · −1,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,19515 | −0,00019 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,19534 | +0,00005 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19529 | −0,00010 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,19538 | −0,00109 · −0,55% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,19647 | +0,00028 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 KMF1,83 RUB
- 50 KMF9,15 RUB
- 100 KMF18,29 RUB
- 250 KMF45,73 RUB
- 500 KMF91,46 RUB
- 1.000 KMF182,92 RUB
- 5.000 KMF914,6 RUB
- 10.000 KMF1.829,19 RUB
- 10 RUB54,67 KMF
- 50 RUB273,34 KMF
- 100 RUB546,69 KMF
- 500 RUB2.733,45 KMF
- 1.000 RUB5.466,89 KMF
- 5.000 RUB27.334,46 KMF
- 10.000 RUB54.668,91 KMF
- 50.000 RUB273.344,56 KMF
- 100.000 RUB546.689,12 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,18292 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 5,467 KMF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,77%: thấp nhất 0,18292, cao nhất 0,19647, trung bình 0,19193 RUB cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.