Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KMF sang USD

1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KMF = 0,0022774 USD1 USD = 439,10 KMFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0022715
Cao nhất
0,0023156
Trung bình
0,0022887
Thay đổi
−1,52%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0022774−0,0000019 · −0,09%
23 thg 10, 20260,0022793−0,0000060 · −0,26%
22 thg 10, 20260,0022853+0,0000031 · +0,13%
21 thg 10, 20260,0022823−0,0000016 · −0,07%
20 thg 10, 20260,0022839+0,0000013 · +0,06%
19 thg 10, 20260,0022826−0,0000019 · −0,08%
18 thg 10, 20260,00228450,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0022845+0,0000003 · +0,01%
16 thg 10, 20260,0022842+0,0000025 · +0,11%
15 thg 10, 20260,0022817+0,0000029 · +0,13%
14 thg 10, 20260,0022788+0,0000073 · +0,32%
13 thg 10, 20260,0022715−0,0000051 · −0,23%
12 thg 10, 20260,0022767−0,0000006 · −0,03%
11 thg 10, 20260,0022773+0,0000004 · +0,02%
10 thg 10, 20260,0022769−0,0000075 · −0,33%
9 thg 10, 20260,0022844+0,0000068 · +0,30%
8 thg 10, 20260,0022776−0,0000052 · −0,23%
7 thg 10, 20260,0022828+0,0000032 · +0,14%
6 thg 10, 20260,0022796+0,0000064 · +0,28%
5 thg 10, 20260,0022732−0,0000152 · −0,66%
4 thg 10, 20260,0022884+0,0000010 · +0,04%
3 thg 10, 20260,00228740,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0022874−0,0000129 · −0,56%
1 thg 10, 20260,0023003−0,0000032 · −0,14%
30 thg 9, 20260,0023035−0,0000058 · −0,25%
29 thg 9, 20260,0023092−0,0000058 · −0,25%
28 thg 9, 20260,002315−0,0000006 · −0,03%
27 thg 9, 20260,0023156+0,0000002 · +0,01%
26 thg 9, 20260,0023155+0,0000044 · +0,19%
25 thg 9, 20260,0023111−0,0000014 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 KMF2,28 USD
  • 5.000 KMF11,39 USD
  • 10.000 KMF22,77 USD
  • 25.000 KMF56,94 USD
  • 50.000 KMF113,87 USD
  • 100.000 KMF227,74 USD
  • 500.000 KMF1.138,7 USD
  • 1.000.000 KMF2.277,4 USD
  • 1 USD439,1 KMF
  • 5 USD2.195,48 KMF
  • 10 USD4.390,97 KMF
  • 50 USD21.954,85 KMF
  • 100 USD43.909,7 KMF
  • 500 USD219.548,48 KMF
  • 1.000 USD439.096,95 KMF
  • 5.000 USD2.195.484,75 KMF
  • 10.000 USD4.390.969,5 KMF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KMF sang USD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KMF = 0,0022774 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 439,10 KMF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KMF sang USD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,52%: thấp nhất 0,0022715, cao nhất 0,0023156, trung bình 0,0022887 USD cho 1 KMF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.