Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KMF sang JPY

1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KMF = 0,35718 JPY1 JPY = 2,80 KMFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,35718
Cao nhất
0,36601
Trung bình
0,3614
Thay đổi
−2,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,35718−0,00055 · −0,15%
23 thg 10, 20260,35773−0,00273 · −0,76%
22 thg 10, 20260,36046−0,00028 · −0,08%
21 thg 10, 20260,36074−0,00064 · −0,18%
20 thg 10, 20260,36138+0,00058 · +0,16%
19 thg 10, 20260,3608−0,00022 · −0,06%
18 thg 10, 20260,361010,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,36101+0,00037 · +0,10%
16 thg 10, 20260,36065+0,00079 · +0,22%
15 thg 10, 20260,35986−0,00062 · −0,17%
14 thg 10, 20260,36048+0,00089 · +0,25%
13 thg 10, 20260,35959−0,00101 · −0,28%
12 thg 10, 20260,36059+0,00009 · +0,02%
11 thg 10, 20260,36051+0,00003 · +0,01%
10 thg 10, 20260,36048−0,00063 · −0,17%
9 thg 10, 20260,36111+0,00074 · +0,20%
8 thg 10, 20260,36037−0,00132 · −0,36%
7 thg 10, 20260,36169+0,00126 · +0,35%
6 thg 10, 20260,36043+0,00109 · +0,30%
5 thg 10, 20260,35934−0,00189 · −0,52%
4 thg 10, 20260,36123+0,00014 · +0,04%
3 thg 10, 20260,36109+0,00002 · +0,01%
2 thg 10, 20260,36106−0,00312 · −0,86%
1 thg 10, 20260,36419+0,00223 · +0,62%
30 thg 9, 20260,36196−0,00169 · −0,47%
29 thg 9, 20260,36365−0,00151 · −0,41%
28 thg 9, 20260,36516+0,00093 · +0,25%
27 thg 9, 20260,36423+0,00002 · +0,01%
26 thg 9, 20260,36421−0,00180 · −0,49%
25 thg 9, 20260,36601+0,00066 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 10 KMF3,57 JPY
  • 50 KMF17,86 JPY
  • 100 KMF35,72 JPY
  • 250 KMF89,29 JPY
  • 500 KMF178,59 JPY
  • 1.000 KMF357,18 JPY
  • 5.000 KMF1.785,9 JPY
  • 10.000 KMF3.571,8 JPY
  • 10 JPY28 KMF
  • 50 JPY139,99 KMF
  • 100 JPY279,97 KMF
  • 500 JPY1.399,86 KMF
  • 1.000 JPY2.799,71 KMF
  • 5.000 JPY13.998,56 KMF
  • 10.000 JPY27.997,12 KMF
  • 50.000 JPY139.985,58 KMF
  • 100.000 JPY279.971,16 KMF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KMF sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KMF = 0,35718 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 2,80 KMF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KMF sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,24%: thấp nhất 0,35718, cao nhất 0,36601, trung bình 0,3614 JPY cho 1 KMF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.