Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KMF sang GBP

1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KMF = 0,0017028 GBP1 GBP = 587,27 KMFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0017017
Cao nhất
0,0017493
Trung bình
0,0017233
Thay đổi
−2,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0017028+0,0000006 · +0,03%
24 thg 10, 20260,0017023+0,0000006 · +0,03%
23 thg 10, 20260,0017017−0,0000041 · −0,24%
22 thg 10, 20260,0017058−0,0000005 · −0,03%
21 thg 10, 20260,0017063−0,0000006 · −0,03%
20 thg 10, 20260,0017068−0,0000060 · −0,35%
19 thg 10, 20260,0017128−0,0000011 · −0,07%
18 thg 10, 20260,0017140,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0017139−0,0000031 · −0,18%
16 thg 10, 20260,0017171−0,0000052 · −0,30%
15 thg 10, 20260,0017222+0,0000056 · +0,33%
14 thg 10, 20260,0017166−0,0000014 · −0,08%
13 thg 10, 20260,001718−0,0000021 · −0,12%
12 thg 10, 20260,0017201−0,0000014 · −0,08%
11 thg 10, 20260,0017215+0,0000008 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0017207−0,0000038 · −0,22%
9 thg 10, 20260,0017245−0,0000001 · 0,00%
8 thg 10, 20260,0017245+0,0000014 · +0,08%
7 thg 10, 20260,0017231−0,0000020 · −0,12%
6 thg 10, 20260,0017251+0,0000042 · +0,24%
5 thg 10, 20260,0017209−0,0000072 · −0,42%
4 thg 10, 20260,0017282+0,0000004 · +0,02%
3 thg 10, 20260,0017278−0,0000036 · −0,21%
2 thg 10, 20260,0017314−0,0000051 · −0,30%
1 thg 10, 20260,0017365−0,0000049 · −0,28%
30 thg 9, 20260,0017414−0,0000030 · −0,17%
29 thg 9, 20260,0017444−0,0000033 · −0,19%
28 thg 9, 20260,0017477−0,0000001 · 0,00%
27 thg 9, 20260,0017478−0,0000002 · −0,01%
26 thg 9, 20260,001748−0,0000013 · −0,07%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 KMF1,7 GBP
  • 5.000 KMF8,51 GBP
  • 10.000 KMF17,03 GBP
  • 25.000 KMF42,57 GBP
  • 50.000 KMF85,14 GBP
  • 100.000 KMF170,28 GBP
  • 500.000 KMF851,4 GBP
  • 1.000.000 KMF1.702,81 GBP
  • 1 GBP587,27 KMF
  • 5 GBP2.936,33 KMF
  • 10 GBP5.872,66 KMF
  • 50 GBP29.363,29 KMF
  • 100 GBP58.726,58 KMF
  • 500 GBP293.632,88 KMF
  • 1.000 GBP587.265,77 KMF
  • 5.000 GBP2.936.328,84 KMF
  • 10.000 GBP5.872.657,68 KMF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KMF sang GBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KMF = 0,0017028 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 587,27 KMF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KMF sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,66%: thấp nhất 0,0017017, cao nhất 0,0017493, trung bình 0,0017233 GBP cho 1 KMF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.