Tỷ giá KMF sang CNY
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,01519 CNY1 CNY = 65,829 KMFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01519
- Cao nhất
- 0,01555
- Trung bình
- 0,01532
- Thay đổi
- −2,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01519 | −0,00001 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0152 | −0,00001 · −0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01521 | −0,00004 · −0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01525 | +0,00001 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01524 | −0,00001 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01525 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01525 | −0,00002 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01528 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01528 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01528 | +0,00001 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01527 | +0,00002 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01525 | +0,00004 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01521 | −0,00003 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01524 | −0,00002 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01526 | +0,00001 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01525 | −0,00005 · −0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0153 | +0,00003 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01527 | −0,00004 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01531 | +0,00002 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01529 | +0,00004 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01524 | −0,00011 · −0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01535 | +0,00001 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01534 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01534 | −0,00008 · −0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01542 | −0,00002 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01545 | −0,00004 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01549 | −0,00005 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01554 | −0,00001 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01555 | +0,00001 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01554 | +0,00003 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 100 KMF1,52 CNY
- 500 KMF7,6 CNY
- 1.000 KMF15,19 CNY
- 2.500 KMF37,98 CNY
- 5.000 KMF75,95 CNY
- 10.000 KMF151,91 CNY
- 50.000 KMF759,55 CNY
- 100.000 KMF1.519,09 CNY
- 1 CNY65,83 KMF
- 5 CNY329,14 KMF
- 10 CNY658,29 KMF
- 50 CNY3.291,44 KMF
- 100 CNY6.582,88 KMF
- 500 CNY32.914,38 KMF
- 1.000 CNY65.828,76 KMF
- 5.000 CNY329.143,79 KMF
- 10.000 CNY658.287,58 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,01519 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 65,829 KMF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,08%: thấp nhất 0,01519, cao nhất 0,01555, trung bình 0,01532 CNY cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.