Tỷ giá UAH sang KMF
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 9,722 KMF1 KMF = 0,10286 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 9,622
- Cao nhất
- 9,792
- Trung bình
- 9,725
- Thay đổi
- +1,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 9,722 | +0,042 · +0,43% |
| 24 thg 10, 2026 | 9,68 | −0,050 · −0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 9,731 | +0,016 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 9,714 | −0,013 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 9,727 | +0,006 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 9,721 | −0,020 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 9,741 | −0,009 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 9,75 | +0,001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 9,749 | −0,001 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 9,75 | +0,016 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 9,734 | +0,003 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 9,732 | −0,039 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 9,771 | −0,011 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 9,782 | −0,001 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 9,783 | +0,003 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 9,78 | +0,036 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 9,744 | −0,048 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 9,792 | +0,024 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 9,768 | +0,029 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 9,74 | −0,042 · −0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 9,782 | +0,044 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 9,737 | +0,015 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 9,722 | −0,015 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 9,737 | +0,017 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 9,72 | +0,031 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 9,69 | +0,050 · +0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 9,639 | −0,004 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 9,643 | +0,019 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 9,624 | −0,023 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 9,647 | +0,024 · +0,25% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH97,22 KMF
- 50 UAH486,09 KMF
- 100 UAH972,19 KMF
- 500 UAH4.860,94 KMF
- 1.000 UAH9.721,89 KMF
- 5.000 UAH48.609,45 KMF
- 10.000 UAH97.218,9 KMF
- 50.000 UAH486.094,48 KMF
- 100.000 UAH972.188,95 KMF
- 10 KMF1,03 UAH
- 50 KMF5,14 UAH
- 100 KMF10,29 UAH
- 250 KMF25,72 UAH
- 500 KMF51,43 UAH
- 1.000 KMF102,86 UAH
- 5.000 KMF514,3 UAH
- 10.000 KMF1.028,61 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang KMF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 9,722 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 0,10286 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,03%: thấp nhất 9,622, cao nhất 9,792, trung bình 9,725 KMF cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.