Tỷ giá KGS sang XPF
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 1,218 XPF1 XPF = 0,82101 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,198
- Cao nhất
- 1,221
- Trung bình
- 1,212
- Thay đổi
- +1,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,218 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,218 | +0,001 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,217 | +0,003 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,214 | −0,002 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,215 | +0,001 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,214 | −0,001 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,215 | +0,001 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,214 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,214 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,214 | −0,001 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,215 | −0,001 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,217 | −0,004 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,221 | +0,002 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,218 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,218 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,218 | +0,004 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,214 | −0,004 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,218 | +0,003 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,215 | −0,002 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,217 | −0,003 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,22 | +0,008 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,212 | −0,001 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,213 | 0,000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,212 | +0,007 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,206 | +0,002 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,204 | +0,003 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,201 | +0,003 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,198 | 0,000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,198 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,198 | −0,002 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS12,18 XPF
- 50 KGS60,9 XPF
- 100 KGS121,8 XPF
- 500 KGS609,01 XPF
- 1.000 KGS1.218,01 XPF
- 5.000 KGS6.090,07 XPF
- 10.000 KGS12.180,14 XPF
- 50.000 KGS60.900,68 XPF
- 100.000 KGS121.801,36 XPF
- 10 XPF8,21 KGS
- 50 XPF41,05 KGS
- 100 XPF82,1 KGS
- 250 XPF205,25 KGS
- 500 XPF410,5 KGS
- 1.000 XPF821,01 KGS
- 5.000 XPF4.105,04 KGS
- 10.000 XPF8.210,09 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang XPF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 1,218 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,82101 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,50%: thấp nhất 1,198, cao nhất 1,221, trung bình 1,212 XPF cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.