Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPF sang KGS

1 Franc CFP bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPF = 0,82101 KGS1 KGS = 1,218 XPFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,8192
Cao nhất
0,83495
Trung bình
0,82455
Thay đổi
−1,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,82101−0,00012 · −0,02%
24 thg 10, 20260,82113−0,00071 · −0,09%
23 thg 10, 20260,82184−0,00218 · −0,26%
22 thg 10, 20260,82402+0,00109 · +0,13%
21 thg 10, 20260,82293−0,00056 · −0,07%
20 thg 10, 20260,82349+0,00047 · +0,06%
19 thg 10, 20260,82302−0,00067 · −0,08%
18 thg 10, 20260,823690,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,8237+0,00002 · 0,00%
16 thg 10, 20260,82368+0,00094 · +0,11%
15 thg 10, 20260,82274+0,00097 · +0,12%
14 thg 10, 20260,82176+0,00256 · +0,31%
13 thg 10, 20260,8192−0,00167 · −0,20%
12 thg 10, 20260,82087−0,00026 · −0,03%
11 thg 10, 20260,82114+0,00013 · +0,02%
10 thg 10, 20260,821−0,00266 · −0,32%
9 thg 10, 20260,82366+0,00245 · +0,30%
8 thg 10, 20260,82121−0,00188 · −0,23%
7 thg 10, 20260,82309+0,00115 · +0,14%
6 thg 10, 20260,82194+0,00233 · +0,28%
5 thg 10, 20260,81961−0,00547 · −0,66%
4 thg 10, 20260,82508+0,00035 · +0,04%
3 thg 10, 20260,82473−0,00002 · 0,00%
2 thg 10, 20260,82475−0,00463 · −0,56%
1 thg 10, 20260,82937−0,00115 · −0,14%
30 thg 9, 20260,83052−0,00209 · −0,25%
29 thg 9, 20260,83262−0,00207 · −0,25%
28 thg 9, 20260,83469−0,00026 · −0,03%
27 thg 9, 20260,83495+0,00006 · +0,01%
26 thg 9, 20260,8349

Số tiền phổ biến

  • 10 XPF8,21 KGS
  • 50 XPF41,05 KGS
  • 100 XPF82,1 KGS
  • 250 XPF205,25 KGS
  • 500 XPF410,5 KGS
  • 1.000 XPF821,01 KGS
  • 5.000 XPF4.105,04 KGS
  • 10.000 XPF8.210,09 KGS
  • 10 KGS12,18 XPF
  • 50 KGS60,9 XPF
  • 100 KGS121,8 XPF
  • 500 KGS609,01 XPF
  • 1.000 KGS1.218,01 XPF
  • 5.000 KGS6.090,07 XPF
  • 10.000 KGS12.180,14 XPF
  • 50.000 KGS60.900,68 XPF
  • 100.000 KGS121.801,36 XPF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPF sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPF = 0,82101 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 1,218 XPF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPF sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,66%: thấp nhất 0,8192, cao nhất 0,83495, trung bình 0,82455 KGS cho 1 XPF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.