Tỷ giá KGS sang VND
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 295,42 VND1 VND = 0,003385 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 293,18
- Cao nhất
- 297,56
- Trung bình
- 296,15
- Thay đổi
- −0,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 295,42 | +0,05 · +0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 295,37 | +2,19 · +0,75% |
| 24 thg 10, 2026 | 293,18 | −2,19 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 295,37 | −0,11 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 295,47 | −0,53 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 296,00 | +0,18 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 295,83 | −0,30 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 296,13 | +0,29 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 295,84 | +0,52 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 295,32 | −0,03 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 295,34 | −0,69 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 296,04 | −0,07 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 296,11 | −0,11 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 296,22 | +0,14 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 296,08 | +0,31 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 295,77 | +1,00 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 294,77 | −0,63 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 295,40 | −0,99 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 296,39 | −1,02 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 297,41 | +0,18 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 297,23 | −0,22 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 297,45 | +0,31 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 297,15 | −0,18 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 297,32 | −0,24 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 297,56 | +0,79 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 296,77 | +0,23 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 296,54 | −0,15 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 296,69 | +0,17 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 296,53 | −0,45 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 296,98 | +0,09 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS2.954,21 VND
- 50 KGS14.771,04 VND
- 100 KGS29.542,09 VND
- 500 KGS147.710,43 VND
- 1.000 KGS295.420,86 VND
- 5.000 KGS1.477.104,3 VND
- 10.000 KGS2.954.208,59 VND
- 50.000 KGS14.771.042,95 VND
- 100.000 KGS29.542.085,91 VND
- 1.000 VND3,39 KGS
- 5.000 VND16,93 KGS
- 10.000 VND33,85 KGS
- 50.000 VND169,25 KGS
- 100.000 VND338,5 KGS
- 500.000 VND1.692,5 KGS
- 1.000.000 VND3.385 KGS
- 5.000.000 VND16.925,01 KGS
- 10.000.000 VND33.850,01 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 295,42 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,003385 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,49%: thấp nhất 293,18, cao nhất 297,56, trung bình 296,15 VND cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.