Tỷ giá KGS sang VND hôm nay

Tỷ giá KGS sang VND tháng 12 năm 2025

KGS/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
301,22
Đóng cửa
300,72
Thấp nhất
300,52
Cao nhất
301,65
Thay đổi
−0,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025300,72+0,16 · +0,05%
30 thg 12, 2025300,56−0,09 · −0,03%
29 thg 12, 2025300,64−0,77 · −0,26%
28 thg 12, 2025301,42−0,23 · −0,08%
27 thg 12, 2025301,65+1,13 · +0,38%
26 thg 12, 2025300,52−0,31 · −0,10%
25 thg 12, 2025300,82−0,19 · −0,06%
24 thg 12, 2025301,01−0,12 · −0,04%
23 thg 12, 2025301,13+0,32 · +0,11%
22 thg 12, 2025300,81−0,37 · −0,12%
21 thg 12, 2025301,17−0,04 · −0,01%
20 thg 12, 2025301,21+0,21 · +0,07%
19 thg 12, 2025301,00−0,05 · −0,02%
18 thg 12, 2025301,05−0,22 · −0,07%
17 thg 12, 2025301,27+0,26 · +0,09%
16 thg 12, 2025301,01+0,25 · +0,08%
15 thg 12, 2025300,75−0,13 · −0,04%
14 thg 12, 2025300,88+0,05 · +0,02%
13 thg 12, 2025300,83−0,06 · −0,02%
12 thg 12, 2025300,89−0,22 · −0,07%
11 thg 12, 2025301,11+0,46 · +0,15%
9 thg 12, 2025300,65−0,56 · −0,19%
8 thg 12, 2025301,22−0,21 · −0,07%
7 thg 12, 2025301,43+0,10 · +0,03%
6 thg 12, 2025301,33−0,30 · −0,10%
5 thg 12, 2025301,63+0,21 · +0,07%
4 thg 12, 2025301,41−0,07 · −0,02%
3 thg 12, 2025301,49+0,19 · +0,06%
2 thg 12, 2025301,30+0,08 · +0,03%
1 thg 12, 2025301,22−0,22 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.