Tỷ giá KGS sang VND hôm nay

Tỷ giá KGS sang VND tháng 3 năm 2026

KGS/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
296,59
Đóng cửa
301,16
Thấp nhất
296,59
Cao nhất
301,49
Thay đổi
+0,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026301,16−0,13 · −0,04%
30 thg 3, 2026301,28+0,13 · +0,04%
29 thg 3, 2026301,16−0,01 · 0,00%
28 thg 3, 2026301,17−0,05 · −0,02%
27 thg 3, 2026301,23+0,32 · +0,11%
26 thg 3, 2026300,91−0,31 · −0,10%
25 thg 3, 2026301,21+0,02 · +0,01%
24 thg 3, 2026301,19+0,28 · +0,09%
23 thg 3, 2026300,91+0,11 · +0,04%
22 thg 3, 2026300,80−0,16 · −0,05%
21 thg 3, 2026300,95+0,22 · +0,07%
20 thg 3, 2026300,73−0,01 · 0,00%
19 thg 3, 2026300,74+0,45 · +0,15%
18 thg 3, 2026300,29−0,97 · −0,32%
17 thg 3, 2026301,26+0,40 · +0,13%
16 thg 3, 2026300,86+0,30 · +0,10%
15 thg 3, 2026300,56−0,93 · −0,31%
14 thg 3, 2026301,49+1,25 · +0,42%
13 thg 3, 2026300,24+0,17 · +0,06%
12 thg 3, 2026300,07+0,20 · +0,07%
11 thg 3, 2026299,87−0,30 · −0,10%
10 thg 3, 2026300,18+0,63 · +0,21%
9 thg 3, 2026299,55−0,28 · −0,09%
8 thg 3, 2026299,83+1,46 · +0,49%
7 thg 3, 2026298,37−1,27 · −0,43%
6 thg 3, 2026299,65+0,20 · +0,07%
5 thg 3, 2026299,45−0,08 · −0,03%
4 thg 3, 2026299,53+0,15 · +0,05%
3 thg 3, 2026299,38+0,11 · +0,04%
2 thg 3, 2026299,26+2,67 · +0,90%
1 thg 3, 2026296,59−2,25 · −0,75%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.