Tỷ giá KGS sang VND hôm nay

Tỷ giá KGS sang VND tháng 10 năm 2026

KGS/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
296,77
Đóng cửa
295,37
Thấp nhất
293,18
Cao nhất
297,56
Thay đổi
−0,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 2026295,37−0,06 · −0,02%
26 thg 10, 2026295,42+0,05 · +0,02%
25 thg 10, 2026295,37+2,19 · +0,75%
24 thg 10, 2026293,18−2,19 · −0,74%
23 thg 10, 2026295,37−0,11 · −0,04%
22 thg 10, 2026295,47−0,53 · −0,18%
21 thg 10, 2026296,00+0,18 · +0,06%
20 thg 10, 2026295,83−0,30 · −0,10%
19 thg 10, 2026296,13+0,29 · +0,10%
18 thg 10, 2026295,84+0,52 · +0,18%
17 thg 10, 2026295,32−0,03 · −0,01%
16 thg 10, 2026295,34−0,69 · −0,23%
15 thg 10, 2026296,04−0,07 · −0,02%
14 thg 10, 2026296,11−0,11 · −0,04%
13 thg 10, 2026296,22+0,14 · +0,05%
12 thg 10, 2026296,08+0,31 · +0,10%
11 thg 10, 2026295,77+1,00 · +0,34%
10 thg 10, 2026294,77−0,63 · −0,21%
9 thg 10, 2026295,40−0,99 · −0,33%
8 thg 10, 2026296,39−1,02 · −0,34%
7 thg 10, 2026297,41+0,18 · +0,06%
6 thg 10, 2026297,23−0,22 · −0,08%
5 thg 10, 2026297,45+0,31 · +0,10%
4 thg 10, 2026297,15−0,18 · −0,06%
3 thg 10, 2026297,32−0,24 · −0,08%
2 thg 10, 2026297,56+0,79 · +0,27%
1 thg 10, 2026296,77+0,23 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.