Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang KGS

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,0033856 KGS1 KGS = 295,37 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0033606
Cao nhất
0,0034109
Trung bình
0,0033761
Thay đổi
+0,57%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0033856−0,0000253 · −0,74%
24 thg 10, 20260,0034109+0,0000253 · +0,75%
23 thg 10, 20260,0033856+0,0000012 · +0,04%
22 thg 10, 20260,0033844+0,0000061 · +0,18%
21 thg 10, 20260,0033783−0,0000020 · −0,06%
20 thg 10, 20260,0033803+0,0000035 · +0,10%
19 thg 10, 20260,0033769−0,0000033 · −0,10%
18 thg 10, 20260,0033802−0,0000060 · −0,18%
17 thg 10, 20260,0033862+0,0000003 · +0,01%
16 thg 10, 20260,0033859+0,0000079 · +0,24%
15 thg 10, 20260,0033779+0,0000008 · +0,02%
14 thg 10, 20260,0033772+0,0000013 · +0,04%
13 thg 10, 20260,0033759−0,0000016 · −0,05%
12 thg 10, 20260,0033775−0,0000035 · −0,10%
11 thg 10, 20260,003381−0,0000115 · −0,34%
10 thg 10, 20260,0033924+0,0000072 · +0,21%
9 thg 10, 20260,0033852+0,0000113 · +0,33%
8 thg 10, 20260,003374+0,0000116 · +0,35%
7 thg 10, 20260,0033623−0,0000021 · −0,06%
6 thg 10, 20260,0033644+0,0000025 · +0,08%
5 thg 10, 20260,0033619−0,0000035 · −0,10%
4 thg 10, 20260,0033653+0,0000020 · +0,06%
3 thg 10, 20260,0033633+0,0000027 · +0,08%
2 thg 10, 20260,0033606−0,0000090 · −0,27%
1 thg 10, 20260,0033696−0,0000026 · −0,08%
30 thg 9, 20260,0033722+0,0000017 · +0,05%
29 thg 9, 20260,0033705−0,0000019 · −0,06%
28 thg 9, 20260,0033724+0,0000052 · +0,15%
27 thg 9, 20260,0033672−0,0000010 · −0,03%
26 thg 9, 20260,0033683+0,0000020 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND3,39 KGS
  • 5.000 VND16,93 KGS
  • 10.000 VND33,86 KGS
  • 50.000 VND169,28 KGS
  • 100.000 VND338,56 KGS
  • 500.000 VND1.692,81 KGS
  • 1.000.000 VND3.385,63 KGS
  • 5.000.000 VND16.928,13 KGS
  • 10.000.000 VND33.856,25 KGS
  • 10 KGS2.953,66 VND
  • 50 KGS14.768,32 VND
  • 100 KGS29.536,64 VND
  • 500 KGS147.683,21 VND
  • 1.000 KGS295.366,42 VND
  • 5.000 KGS1.476.832,12 VND
  • 10.000 KGS2.953.664,23 VND
  • 50.000 KGS14.768.321,16 VND
  • 100.000 KGS29.536.642,31 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,0033856 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 295,37 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,57%: thấp nhất 0,0033606, cao nhất 0,0034109, trung bình 0,0033761 KGS cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.