Tỷ giá KGS sang RUB hôm nay

Tỷ giá KGS sang RUB tháng 11 năm 2025

KGS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,92118
Đóng cửa
0,88654
Thấp nhất
0,88218
Cao nhất
0,93001
Thay đổi
−2,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,88654+0,00436 · +0,49%
29 thg 11, 20250,88218−0,00883 · −0,99%
28 thg 11, 20250,89102−0,00624 · −0,70%
27 thg 11, 20250,89725−0,00441 · −0,49%
26 thg 11, 20250,90166+0,00511 · +0,57%
25 thg 11, 20250,89656−0,00565 · −0,63%
24 thg 11, 20250,90221+0,00020 · +0,02%
23 thg 11, 20250,90201+0,00028 · +0,03%
22 thg 11, 20250,90172−0,01141 · −1,25%
21 thg 11, 20250,91313−0,00557 · −0,61%
20 thg 11, 20250,91871−0,00789 · −0,85%
19 thg 11, 20250,9266−0,00183 · −0,20%
18 thg 11, 20250,92843+0,00303 · +0,33%
17 thg 11, 20250,9254+0,00054 · +0,06%
16 thg 11, 20250,92486+0,00078 · +0,08%
15 thg 11, 20250,92408+0,00150 · +0,16%
14 thg 11, 20250,92258−0,00657 · −0,71%
13 thg 11, 20250,92914+0,00367 · +0,40%
12 thg 11, 20250,92547−0,00343 · −0,37%
11 thg 11, 20250,92891+0,00251 · +0,27%
10 thg 11, 20250,92639+0,00060 · +0,07%
9 thg 11, 20250,92579+0,00118 · +0,13%
8 thg 11, 20250,92461−0,00432 · −0,47%
7 thg 11, 20250,92893−0,00107 · −0,12%
6 thg 11, 20250,93001+0,00394 · +0,43%
5 thg 11, 20250,92607+0,00303 · +0,33%
4 thg 11, 20250,92304−0,00223 · −0,24%
3 thg 11, 20250,92527+0,00071 · +0,08%
2 thg 11, 20250,92456+0,00338 · +0,37%
1 thg 11, 20250,92118+0,00747 · +0,82%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.