Tỷ giá KGS sang RUB hôm nay

Tỷ giá KGS sang RUB tháng 1 năm 2026

KGS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,9032
Đóng cửa
0,87248
Thấp nhất
0,86325
Cao nhất
0,92503
Thay đổi
−4,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,87248+0,00399 · +0,46%
30 thg 1, 20260,86849−0,00665 · −0,76%
29 thg 1, 20260,87514+0,00165 · +0,19%
28 thg 1, 20260,87349−0,00112 · −0,13%
27 thg 1, 20260,87461+0,01136 · +1,32%
26 thg 1, 20260,86325−0,00161 · −0,19%
25 thg 1, 20260,86486−0,00135 · −0,16%
24 thg 1, 20260,8662−0,00255 · −0,29%
23 thg 1, 20260,86875−0,01119 · −1,27%
22 thg 1, 20260,87995−0,01249 · −1,40%
21 thg 1, 20260,89244+0,00599 · +0,68%
20 thg 1, 20260,88645−0,00352 · −0,40%
19 thg 1, 20260,88996−0,00085 · −0,10%
18 thg 1, 20260,89082+0,00112 · +0,13%
17 thg 1, 20260,8897−0,00606 · −0,68%
16 thg 1, 20260,89576−0,00191 · −0,21%
15 thg 1, 20260,89767−0,00249 · −0,28%
14 thg 1, 20260,90015+0,00440 · +0,49%
13 thg 1, 20260,89575−0,01222 · −1,35%
12 thg 1, 20260,90797+0,00394 · +0,44%
11 thg 1, 20260,90403−0,00263 · −0,29%
10 thg 1, 20260,90666−0,01254 · −1,36%
9 thg 1, 20260,9192−0,00079 · −0,09%
8 thg 1, 20260,91999−0,00053 · −0,06%
7 thg 1, 20260,92052−0,00451 · −0,49%
6 thg 1, 20260,92503+0,00287 · +0,31%
5 thg 1, 20260,92216+0,00417 · +0,45%
4 thg 1, 20260,91799−0,00180 · −0,20%
3 thg 1, 20260,91979+0,01777 · +1,97%
2 thg 1, 20260,90202−0,00118 · −0,13%
1 thg 1, 20260,9032−0,00583 · −0,64%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.