Tỷ giá KGS sang RUB hôm nay

Tỷ giá KGS sang RUB tháng 12 năm 2025

KGS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,88751
Đóng cửa
0,90903
Thấp nhất
0,87354
Cao nhất
0,92443
Thay đổi
+2,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,90903+0,01135 · +1,26%
30 thg 12, 20250,89769−0,00013 · −0,01%
29 thg 12, 20250,89781+0,00638 · +0,72%
28 thg 12, 20250,89143−0,00856 · −0,95%
27 thg 12, 20250,90−0,00013 · −0,01%
26 thg 12, 20250,90012−0,00009 · −0,01%
25 thg 12, 20250,90021+0,00805 · +0,90%
24 thg 12, 20250,89216−0,00869 · −0,97%
23 thg 12, 20250,90086−0,02357 · −2,55%
22 thg 12, 20250,92443+0,00353 · +0,38%
21 thg 12, 20250,9209−0,00173 · −0,19%
20 thg 12, 20250,92262+0,01004 · +1,10%
19 thg 12, 20250,91259−0,00759 · −0,82%
18 thg 12, 20250,92018+0,01638 · +1,81%
17 thg 12, 20250,9038−0,00522 · −0,57%
16 thg 12, 20250,90902−0,00086 · −0,09%
15 thg 12, 20250,90988−0,00404 · −0,44%
14 thg 12, 20250,91391+0,00260 · +0,29%
13 thg 12, 20250,91131−0,00620 · −0,68%
12 thg 12, 20250,91751+0,01785 · +1,98%
11 thg 12, 20250,89966+0,02301 · +2,62%
9 thg 12, 20250,87666−0,00182 · −0,21%
8 thg 12, 20250,87848+0,00493 · +0,56%
7 thg 12, 20250,87354−0,00028 · −0,03%
6 thg 12, 20250,87382−0,00726 · −0,82%
5 thg 12, 20250,88109−0,00543 · −0,61%
4 thg 12, 20250,88651+0,00171 · +0,19%
3 thg 12, 20250,88481−0,00352 · −0,40%
2 thg 12, 20250,88833+0,00081 · +0,09%
1 thg 12, 20250,88751+0,00098 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.