Tỷ giá KGS sang RUB hôm nay

Tỷ giá KGS sang RUB tháng 8 năm 2026

KGS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,90665
Đóng cửa
0,98199
Thấp nhất
0,90631
Cao nhất
0,98448
Thay đổi
+7,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,98199−0,00066 · −0,07%
30 thg 8, 20260,98265−0,00183 · −0,19%
29 thg 8, 20260,98448+0,00821 · +0,84%
28 thg 8, 20260,97627+0,00167 · +0,17%
27 thg 8, 20260,97461+0,01887 · +1,97%
26 thg 8, 20260,95574−0,00240 · −0,25%
25 thg 8, 20260,95814+0,01289 · +1,36%
24 thg 8, 20260,94525+0,00174 · +0,18%
23 thg 8, 20260,94351−0,00073 · −0,08%
22 thg 8, 20260,94424−0,00145 · −0,15%
21 thg 8, 20260,94569−0,01371 · −1,43%
20 thg 8, 20260,95941−0,00720 · −0,74%
19 thg 8, 20260,9666−0,00149 · −0,15%
18 thg 8, 20260,9681+0,01259 · +1,32%
17 thg 8, 20260,95551−0,00476 · −0,50%
16 thg 8, 20260,96027−0,00200 · −0,21%
15 thg 8, 20260,96228+0,01232 · +1,30%
14 thg 8, 20260,94995+0,00178 · +0,19%
13 thg 8, 20260,94817+0,00530 · +0,56%
12 thg 8, 20260,94287−0,00024 · −0,03%
11 thg 8, 20260,9431+0,00970 · +1,04%
10 thg 8, 20260,9334+0,00351 · +0,38%
9 thg 8, 20260,92989−0,00350 · −0,37%
8 thg 8, 20260,93338−0,01239 · −1,31%
7 thg 8, 20260,94577+0,02374 · +2,57%
6 thg 8, 20260,92203+0,00464 · +0,51%
5 thg 8, 20260,91739+0,00172 · +0,19%
4 thg 8, 20260,91568+0,00821 · +0,90%
3 thg 8, 20260,90747+0,00116 · +0,13%
2 thg 8, 20260,90631−0,00034 · −0,04%
1 thg 8, 20260,90665−0,00486 · −0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.