Tỷ giá KGS sang QAR
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,04162 QAR1 QAR = 24,027 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04161
- Cao nhất
- 0,04162
- Trung bình
- 0,04162
- Thay đổi
- 0,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04161 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04161 | −0,00001 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04162 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,4162 QAR
- 50 KGS2,08 QAR
- 100 KGS4,16 QAR
- 500 KGS20,81 QAR
- 1.000 KGS41,62 QAR
- 5.000 KGS208,1 QAR
- 10.000 KGS416,21 QAR
- 50.000 KGS2.081,03 QAR
- 100.000 KGS4.162,05 QAR
- 1 QAR24,03 KGS
- 5 QAR120,13 KGS
- 10 QAR240,27 KGS
- 25 QAR600,67 KGS
- 50 QAR1.201,33 KGS
- 100 QAR2.402,66 KGS
- 500 QAR12.013,3 KGS
- 1.000 QAR24.026,6 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang QAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,04162 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 24,027 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,04161, cao nhất 0,04162, trung bình 0,04162 QAR cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.