Tỷ giá QAR sang KGS
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 24,027 KGS1 KGS = 0,04162 QARCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 24,026
- Cao nhất
- 24,032
- Trung bình
- 24,027
- Thay đổi
- 0,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 24,027 | +0,001 · 0,00% |
| 25 thg 10, 2026 | 24,027 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 24,027 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 24,027 | −0,001 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 24,027 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 24,028 | +0,001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 24,027 | 0,000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 24,027 | +0,001 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 24,027 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 24,027 | −0,002 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 24,029 | +0,001 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 24,028 | −0,002 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 24,03 | −0,002 · −0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 24,032 | +0,005 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 24,027 | −0,001 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 24,028 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 24,028 | +0,001 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 24,027 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 24,027 | 0,000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 24,027 | 0,000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 24,027 | +0,001 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 24,026 | 0,000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 24,026 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 24,026 | 0,000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 24,027 | 0,000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 24,026 | 0,000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 24,026 | 0,000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 24,027 | 0,000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 24,027 | −0,001 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 24,028 | 0,000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 QAR24,03 KGS
- 5 QAR120,14 KGS
- 10 QAR240,27 KGS
- 25 QAR600,68 KGS
- 50 QAR1.201,36 KGS
- 100 QAR2.402,72 KGS
- 500 QAR12.013,61 KGS
- 1.000 QAR24.027,23 KGS
- 10 KGS0,4162 QAR
- 50 KGS2,08 QAR
- 100 KGS4,16 QAR
- 500 KGS20,81 QAR
- 1.000 KGS41,62 QAR
- 5.000 KGS208,1 QAR
- 10.000 KGS416,19 QAR
- 50.000 KGS2.080,97 QAR
- 100.000 KGS4.161,95 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 24,027 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,04162 QAR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 24,026, cao nhất 24,032, trung bình 24,027 KGS cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.