Tỷ giá KGS sang NAD
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Đô la Namibia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,18941 NAD1 NAD = 5,28 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,18625
- Cao nhất
- 0,19135
- Trung bình
- 0,18869
- Thay đổi
- +1,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,18941 | −0,00030 · −0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,18971 | +0,00096 · +0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,18876 | +0,00122 · +0,65% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,18753 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,18754 | +0,00008 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,18745 | −0,00070 · −0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,18815 | −0,00023 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,18839 | −0,00004 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,18842 | +0,00053 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,1879 | −0,00151 · −0,80% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,1894 | +0,00120 · +0,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,1882 | −0,00062 · −0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,18882 | +0,00007 · +0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,18875 | −0,00026 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,189 | +0,00031 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,18869 | −0,00013 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,18882 | −0,00139 · −0,73% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,19022 | +0,00054 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,18968 | −0,00069 · −0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,19036 | −0,00099 · −0,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19135 | +0,00121 · +0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,19014 | −0,00021 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19035 | −0,00031 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,19065 | +0,00268 · +1,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,18797 | +0,00052 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,18745 | −0,00053 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,18798 | +0,00097 · +0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,18701 | +0,00076 · +0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,18625 | −0,00024 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,18649 |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS1,89 NAD
- 50 KGS9,47 NAD
- 100 KGS18,94 NAD
- 500 KGS94,7 NAD
- 1.000 KGS189,41 NAD
- 5.000 KGS947,05 NAD
- 10.000 KGS1.894,1 NAD
- 50.000 KGS9.470,48 NAD
- 100.000 KGS18.940,95 NAD
- 1 NAD5,28 KGS
- 5 NAD26,4 KGS
- 10 NAD52,8 KGS
- 25 NAD131,99 KGS
- 50 NAD263,98 KGS
- 100 NAD527,96 KGS
- 500 NAD2.639,78 KGS
- 1.000 NAD5.279,57 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang NAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,18941 NAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NAD = 5,28 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang NAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,57%: thấp nhất 0,18625, cao nhất 0,19135, trung bình 0,18869 NAD cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.