Tỷ giá RUB sang NAD
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Đô la Namibia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,20657 NAD1 NAD = 4,841 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,19307
- Cao nhất
- 0,20657
- Trung bình
- 0,19674
- Thay đổi
- +6,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,20657 | +0,00498 · +2,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,20159 | +0,00027 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,20132 | +0,00252 · +1,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,1988 | +0,00078 · +0,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,19802 | +0,00265 · +1,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,19538 | −0,00048 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,19586 | −0,00360 · −1,81% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19946 | +0,00325 · +1,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19622 | −0,00184 · −0,93% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,19806 | +0,00177 · +0,90% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19629 | −0,00054 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,19683 | +0,00308 · +1,59% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,19375 | −0,00034 · −0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1941 | +0,00035 · +0,18% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19375 | −0,00056 · −0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,19431 | −0,00027 · −0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,19458 | −0,00112 · −0,57% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,1957 | −0,00054 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,19624 | −0,00331 · −1,66% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19955 | −0,00003 · −0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,19958 | +0,00065 · +0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19894 | −0,00107 · −0,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,20001 | +0,00290 · +1,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,19711 | +0,00135 · +0,69% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,19576 | +0,00122 · +0,63% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,19454 | +0,00071 · +0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,19383 | +0,00068 · +0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19315 | −0,00014 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,19329 | +0,00006 · +0,03% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,19323 | +0,00016 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB2,07 NAD
- 50 RUB10,33 NAD
- 100 RUB20,66 NAD
- 500 RUB103,29 NAD
- 1.000 RUB206,57 NAD
- 5.000 RUB1.032,86 NAD
- 10.000 RUB2.065,73 NAD
- 50.000 RUB10.328,64 NAD
- 100.000 RUB20.657,28 NAD
- 1 NAD4,84 RUB
- 5 NAD24,2 RUB
- 10 NAD48,41 RUB
- 25 NAD121,02 RUB
- 50 NAD242,05 RUB
- 100 NAD484,09 RUB
- 500 NAD2.420,45 RUB
- 1.000 NAD4.840,91 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang NAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,20657 NAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NAD = 4,841 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang NAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,99%: thấp nhất 0,19307, cao nhất 0,20657, trung bình 0,19674 NAD cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.