Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GBP sang NAD

1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Đô la Namibia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GBP = 22,219 NAD1 NAD = 0,04501 GBPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
21,582
Cao nhất
22,219
Trung bình
21,92
Thay đổi
+2,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202622,219+0,067 · +0,30%
25 thg 10, 202622,152−0,046 · −0,21%
24 thg 10, 202622,198+0,086 · +0,39%
23 thg 10, 202622,112+0,138 · +0,63%
22 thg 10, 202621,975+0,036 · +0,16%
21 thg 10, 202621,939+0,002 · +0,01%
20 thg 10, 202621,937+0,007 · +0,03%
19 thg 10, 202621,93−0,031 · −0,14%
18 thg 10, 202621,96−0,005 · −0,02%
17 thg 10, 202621,965+0,102 · +0,47%
16 thg 10, 202621,863−0,084 · −0,38%
15 thg 10, 202621,947+0,094 · +0,43%
14 thg 10, 202621,853+0,014 · +0,07%
13 thg 10, 202621,839−0,010 · −0,05%
12 thg 10, 202621,849−0,019 · −0,09%
11 thg 10, 202621,868+0,029 · +0,13%
10 thg 10, 202621,838−0,038 · −0,17%
9 thg 10, 202621,876−0,095 · −0,43%
8 thg 10, 202621,971−0,006 · −0,03%
7 thg 10, 202621,977−0,023 · −0,10%
6 thg 10, 202622,00−0,105 · −0,48%
5 thg 10, 202622,105+0,086 · +0,39%
4 thg 10, 202622,019−0,020 · −0,09%
3 thg 10, 202622,039+0,010 · +0,05%
2 thg 10, 202622,029+0,253 · +1,16%
1 thg 10, 202621,776+0,091 · +0,42%
30 thg 9, 202621,685−0,079 · −0,36%
29 thg 9, 202621,764+0,100 · +0,46%
28 thg 9, 202621,664+0,082 · +0,38%
27 thg 9, 202621,582−0,023 · −0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 GBP22,22 NAD
  • 5 GBP111,09 NAD
  • 10 GBP222,19 NAD
  • 50 GBP1.110,94 NAD
  • 100 GBP2.221,89 NAD
  • 500 GBP11.109,43 NAD
  • 1.000 GBP22.218,85 NAD
  • 5.000 GBP111.094,26 NAD
  • 10.000 GBP222.188,52 NAD
  • 100 NAD4,5 GBP
  • 500 NAD22,5 GBP
  • 1.000 NAD45,01 GBP
  • 2.500 NAD112,52 GBP
  • 5.000 NAD225,03 GBP
  • 10.000 NAD450,07 GBP
  • 50.000 NAD2.250,34 GBP
  • 100.000 NAD4.500,68 GBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GBP sang NAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GBP = 22,219 NAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NAD = 0,04501 GBP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GBP sang NAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,84%: thấp nhất 21,582, cao nhất 22,219, trung bình 21,92 NAD cho 1 GBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.