Tỷ giá JPY sang NAD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Đô la Namibia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,10579 NAD1 NAD = 9,453 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10356
- Cao nhất
- 0,10586
- Trung bình
- 0,10446
- Thay đổi
- +2,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,10579 | +0,00061 · +0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,10518 | +0,00120 · +1,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10399 | +0,00022 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10377 | +0,00016 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10361 | −0,00050 · −0,48% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10411 | −0,00015 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10426 | −0,00002 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10428 | +0,00019 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10409 | −0,00095 · −0,90% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10504 | +0,00097 · +0,93% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10407 | −0,00027 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10434 | +0,00012 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10422 | −0,00020 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10442 | +0,00018 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10424 | −0,00023 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10447 | −0,00067 · −0,64% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10514 | +0,00044 · +0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,1047 | −0,00060 · −0,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,1053 | −0,00057 · −0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10586 | +0,00052 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10534 | −0,00011 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10545 | −0,00018 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10563 | +0,00180 · +1,73% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10383 | −0,00049 · −0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10432 | −0,00007 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1044 | +0,00071 · +0,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10369 | +0,00013 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10356 | −0,00013 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10369 | −0,00003 · −0,03% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,10373 | +0,00004 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY1,06 NAD
- 50 JPY5,29 NAD
- 100 JPY10,58 NAD
- 500 JPY52,9 NAD
- 1.000 JPY105,79 NAD
- 5.000 JPY528,95 NAD
- 10.000 JPY1.057,9 NAD
- 50.000 JPY5.289,52 NAD
- 100.000 JPY10.579,03 NAD
- 1 NAD9,45 JPY
- 5 NAD47,26 JPY
- 10 NAD94,53 JPY
- 25 NAD236,32 JPY
- 50 NAD472,63 JPY
- 100 NAD945,27 JPY
- 500 NAD4.726,33 JPY
- 1.000 NAD9.452,66 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang NAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,10579 NAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NAD = 9,453 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang NAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,03%: thấp nhất 0,10356, cao nhất 0,10586, trung bình 0,10446 NAD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.