Tỷ giá KGS sang MNT
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 41,148 MNT1 MNT = 0,0243 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 41,075
- Cao nhất
- 41,165
- Trung bình
- 41,134
- Thay đổi
- +0,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 41,148 | −0,016 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 41,165 | +0,001 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 41,164 | +0,012 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 41,152 | +0,008 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 41,144 | −0,007 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 41,151 | +0,007 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 41,144 | +0,022 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 41,122 | +0,004 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 41,118 | −0,022 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 41,14 | −0,005 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 41,146 | +0,011 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 41,134 | +0,010 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 41,124 | −0,018 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 41,142 | +0,030 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 41,112 | +0,037 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 41,075 | −0,037 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 41,112 | −0,028 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 41,139 | +0,013 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 41,126 | +0,019 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 41,107 | −0,048 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 41,155 | +0,037 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 41,118 | −0,012 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 41,13 | −0,010 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 41,14 | +0,031 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 41,109 | −0,042 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 41,15 | −0,001 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 41,151 | +0,007 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 41,144 | +0,030 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 41,114 | −0,014 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 41,129 | −0,010 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS411,48 MNT
- 50 KGS2.057,42 MNT
- 100 KGS4.114,84 MNT
- 500 KGS20.574,19 MNT
- 1.000 KGS41.148,39 MNT
- 5.000 KGS205.741,93 MNT
- 10.000 KGS411.483,85 MNT
- 50.000 KGS2.057.419,26 MNT
- 100.000 KGS4.114.838,51 MNT
- 100 MNT2,43 KGS
- 500 MNT12,15 KGS
- 1.000 MNT24,3 KGS
- 2.500 MNT60,76 KGS
- 5.000 MNT121,51 KGS
- 10.000 MNT243,02 KGS
- 50.000 MNT1.215,11 KGS
- 100.000 MNT2.430,23 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang MNT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 41,148 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,0243 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,02%: thấp nhất 41,075, cao nhất 41,165, trung bình 41,134 MNT cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.