Tỷ giá KGS sang GEL hôm nay

Tỷ giá KGS sang GEL tháng 1 năm 2026

KGS/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03078
Đóng cửa
0,03078
Thấp nhất
0,03074
Cao nhất
0,03083
Thay đổi
+0,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,03078+0,00004 · +0,14%
30 thg 1, 20260,03074−0,00001 · −0,02%
29 thg 1, 20260,030750,00000 · 0,00%
28 thg 1, 20260,03074−0,00001 · −0,02%
27 thg 1, 20260,03075−0,00003 · −0,08%
26 thg 1, 20260,030780,00000 · 0,00%
25 thg 1, 20260,03078+0,00002 · +0,06%
24 thg 1, 20260,03076−0,00001 · −0,02%
23 thg 1, 20260,030770,00000 · 0,00%
22 thg 1, 20260,030770,00000 · 0,00%
21 thg 1, 20260,030770,00000 · 0,00%
20 thg 1, 20260,030770,00000 · 0,00%
19 thg 1, 20260,03076−0,00001 · −0,03%
18 thg 1, 20260,03077−0,00001 · −0,03%
17 thg 1, 20260,03078−0,00001 · −0,03%
16 thg 1, 20260,03079−0,00001 · −0,04%
15 thg 1, 20260,030810,00000 · 0,00%
14 thg 1, 20260,03081+0,00003 · +0,11%
13 thg 1, 20260,03078−0,00005 · −0,16%
12 thg 1, 20260,03082+0,00002 · +0,06%
11 thg 1, 20260,03081−0,00002 · −0,08%
10 thg 1, 20260,03083+0,00001 · +0,05%
9 thg 1, 20260,03082+0,00001 · +0,02%
8 thg 1, 20260,030810,00000 · 0,00%
7 thg 1, 20260,030810,00000 · 0,00%
6 thg 1, 20260,03081−0,00001 · −0,02%
5 thg 1, 20260,03082+0,00005 · +0,17%
4 thg 1, 20260,03077+0,00001 · +0,02%
3 thg 1, 20260,03076−0,00003 · −0,11%
2 thg 1, 20260,03079+0,00002 · +0,05%
1 thg 1, 20260,03078+0,00001 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.