Tỷ giá KGS sang GEL hôm nay

Tỷ giá KGS sang GEL tháng 11 năm 2025

KGS/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03097
Đóng cửa
0,03088
Thấp nhất
0,03083
Cao nhất
0,03099
Thay đổi
−0,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,03088+0,00002 · +0,06%
29 thg 11, 20250,03086−0,00001 · −0,05%
28 thg 11, 20250,03088+0,00004 · +0,12%
27 thg 11, 20250,03084−0,00002 · −0,06%
26 thg 11, 20250,03086−0,00004 · −0,14%
25 thg 11, 20250,0309+0,00008 · +0,25%
24 thg 11, 20250,03083−0,00002 · −0,07%
23 thg 11, 20250,030850,00000 · 0,00%
22 thg 11, 20250,030840,00000 · 0,00%
21 thg 11, 20250,030840,00000 · 0,00%
20 thg 11, 20250,03084−0,00003 · −0,09%
19 thg 11, 20250,03087−0,00006 · −0,19%
18 thg 11, 20250,03093+0,00004 · +0,11%
17 thg 11, 20250,03089−0,00004 · −0,13%
16 thg 11, 20250,03093+0,00002 · +0,08%
15 thg 11, 20250,03091−0,00003 · −0,09%
14 thg 11, 20250,03094+0,00002 · +0,05%
13 thg 11, 20250,030920,00000 · 0,00%
12 thg 11, 20250,030920,00000 · 0,00%
11 thg 11, 20250,030920,00000 · 0,00%
10 thg 11, 20250,03092−0,00001 · −0,02%
9 thg 11, 20250,030930,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,03093+0,00001 · +0,05%
7 thg 11, 20250,03091−0,00002 · −0,06%
6 thg 11, 20250,030930,00000 · 0,00%
5 thg 11, 20250,03093−0,00004 · −0,14%
4 thg 11, 20250,03097−0,00001 · −0,04%
3 thg 11, 20250,030990,00000 · 0,00%
2 thg 11, 20250,03099+0,00001 · +0,05%
1 thg 11, 20250,03097−0,00003 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.