Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPT sang JPY

1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPT = 243.408,24 JPY1 JPY = 0,0000041 XPTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
243.408,24
Cao nhất
280.297,79
Trung bình
265.789,33
Thay đổi
−12,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026243.408,24−3.001,80 · −1,22%
23 thg 10, 2026246.410,04−5.486,18 · −2,18%
22 thg 10, 2026251.896,22−7.523,68 · −2,90%
21 thg 10, 2026259.419,89−2.038,34 · −0,78%
20 thg 10, 2026261.458,24−418,28 · −0,16%
19 thg 10, 2026261.876,51+3.345,82 · +1,29%
18 thg 10, 2026258.530,69+0,59 · 0,00%
17 thg 10, 2026258.530,10−1.294,34 · −0,50%
16 thg 10, 2026259.824,43+6.351,93 · +2,51%
15 thg 10, 2026253.472,50−10.018,05 · −3,80%
14 thg 10, 2026263.490,55−5.126,03 · −1,91%
13 thg 10, 2026268.616,59+199,80 · +0,07%
12 thg 10, 2026268.416,78+329,82 · +0,12%
11 thg 10, 2026268.086,97−23,44 · −0,01%
10 thg 10, 2026268.110,40+1.837,93 · +0,69%
9 thg 10, 2026266.272,47+3.204,04 · +1,22%
8 thg 10, 2026263.068,43−4.764,59 · −1,78%
7 thg 10, 2026267.833,01−2.695,71 · −1,00%
6 thg 10, 2026270.528,72+342,65 · +0,13%
5 thg 10, 2026270.186,07+1.759,28 · +0,66%
4 thg 10, 2026268.426,79−9,36 · 0,00%
3 thg 10, 2026268.436,14−6.399,24 · −2,33%
2 thg 10, 2026274.835,39+1.414,45 · +0,52%
1 thg 10, 2026273.420,93+4.993,37 · +1,86%
30 thg 9, 2026268.427,57+1.297,45 · +0,49%
29 thg 9, 2026267.130,12−6.803,59 · −2,48%
28 thg 9, 2026273.933,71−6.362,70 · −2,27%
27 thg 9, 2026280.296,40−1,38 · 0,00%
26 thg 9, 2026280.297,79+2.953,99 · +1,07%
25 thg 9, 2026277.343,80−139,82 · −0,05%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPT243.408,24 JPY
  • 5 XPT1.217.041,18 JPY
  • 10 XPT2.434.082,37 JPY
  • 25 XPT6.085.205,91 JPY
  • 50 XPT12.170.411,83 JPY
  • 100 XPT24.340.823,66 JPY
  • 500 XPT121.704.118,28 JPY
  • 1.000 XPT243.408.236,57 JPY
  • 10 JPY0,000041 XPT
  • 50 JPY0,000205 XPT
  • 100 JPY0,000411 XPT
  • 500 JPY0,002054 XPT
  • 1.000 JPY0,004108 XPT
  • 5.000 JPY0,0205 XPT
  • 10.000 JPY0,0411 XPT
  • 50.000 JPY0,2054 XPT
  • 100.000 JPY0,4108 XPT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPT sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPT = 243.408,24 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,0000041 XPT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPT sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,28%: thấp nhất 243.408,24, cao nhất 280.297,79, trung bình 265.789,33 JPY cho 1 XPT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.